Scout Picks

Adrián Dela: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của LevanteLa Liga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Adrián Dela: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Adrián Dela: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)74,2% (23/31)87,5% (14/16)60% (9/15)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)38,7% (12/31)56,3% (9/16)20% (3/15)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)25,8% (8/31)43,8% (7/16)6,7% (1/15)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)35,5% (11/31)50% (8/16)20% (3/15)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)6,5% (2/31)12,5% (2/16)0% (0/15)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)16,1% (5/31)25% (4/16)6,7% (1/15)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,2% (1/31)6,3% (1/16)0% (0/15)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)19,4% (6/31)25% (4/16)13,3% (2/15)

Adrián Dela: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Adrián Dela: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3331 trận 45+ phút2757 phút16 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút501,611,632,250,93
Sút trúng đích140,450,460,690,20
Bàn thắng50,160,160,250,07
Kiến tạo10,030,030,060,00
Thẻ vàng60,190,200,250,13

Từng trận: Adrián Dela tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Adrián Dela tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
16/10/26Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)9000411
12/10/26SevillaNhà3-3 (H)9010431
20/09/26VillarrealKhách1-3 (B)9000000
13/09/26FC BarcelonaNhà2-4 (B)7100110
06/09/26MálagaKhách0-0 (H)9000101
29/08/26Real BetisNhà5-2 (T)9010310
24/08/26OsasunaKhách0-0 (H)9000100
16/08/26EspanyolKhách0-3 (B)9000100
23/05/26Real BetisKhách1-2 (B)9000210
17/05/26MallorcaNhà2-0 (T)9000100
12/05/26Celta de VigoKhách3-2 (T)9010210
08/05/26OsasunaNhà3-2 (T)7600200
27/04/26EspanyolKhách0-0 (H)9000100
23/04/26SevillaNhà2-0 (T)9000000
13/04/26GetafeNhà1-0 (T)9000420
04/04/26Real SociedadKhách0-2 (B)9000100
21/03/26Real OviedoNhà4-2 (T)9000110
07/03/26GironaNhà1-1 (H)9000101
27/02/26Deportivo AlavésNhà2-0 (T)9000400
22/02/26FC BarcelonaKhách0-3 (B)9000000
18/02/26VillarrealNhà0-1 (B)9000100
15/02/26ValenciaNhà0-2 (B)9000300
08/02/26Athletic ClubKhách2-4 (B)6500000
31/01/26Atlético de MadridNhà0-0 (H)9000211
23/01/26ElcheNhà3-2 (T)9010610
17/01/26Real MadridKhách0-2 (B)9000100
11/01/26EspanyolNhà1-1 (H)9001000
04/01/26SevillaKhách3-0 (T)9000000
20/12/25Real SociedadNhà1-1 (H)9010311
21/11/25ValenciaKhách0-1 (B)9000000
08/11/25Atlético de MadridKhách1-3 (B)9000000
02/11/25Celta de VigoNhà1-2 (B)8 (DB)00000
26/10/25MallorcaKhách1-1 (H)17 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Adrián Dela sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,61 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,63 mỗi 90 phút).

Adrián Dela có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,45 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 35,5% số trận đó.

Adrián Dela đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

5 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,16 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Adrián Dela đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 19,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Adrián Dela sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,25 mỗi trận trên sân nhà và 0,93 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.