Scout Picks

Iván Romero: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của LevanteLa Liga

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Iván Romero: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Iván Romero: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)81,5% (22/27)92,3% (12/13)71,4% (10/14)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)55,6% (15/27)76,9% (10/13)35,7% (5/14)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)14,8% (4/27)23,1% (3/13)7,1% (1/14)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)48,1% (13/27)61,5% (8/13)35,7% (5/14)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)11,1% (3/27)23,1% (3/13)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)11,1% (3/27)15,4% (2/13)7,1% (1/14)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,7% (1/27)0% (0/13)7,1% (1/14)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)22,2% (6/27)30,8% (4/13)14,3% (2/14)

Iván Romero: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Iván Romero: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3227 trận 45+ phút2206 phút13 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút571,782,332,311,29
Sút trúng đích210,590,860,850,36
Bàn thắng60,150,240,230,07
Kiến tạo10,040,040,000,07
Thẻ vàng60,220,240,310,14

Từng trận: Iván Romero tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Iván Romero tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
21/10/26Athletic ClubNhà3-1 (T)7200210
16/10/26Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)9000001
12/10/26SevillaNhà3-3 (H)9010220
20/09/26VillarrealKhách1-3 (B)6310110
13/09/26FC BarcelonaNhà2-4 (B)30 (DB)10430
06/09/26MálagaKhách0-0 (H)6000210
29/08/26Real BetisNhà5-2 (T)7200620
24/08/26OsasunaKhách0-0 (H)9000201
16/08/26EspanyolKhách0-3 (B)6400100
23/05/26Real BetisKhách1-2 (B)7800110
17/05/26MallorcaNhà2-0 (T)9000100
12/05/26Celta de VigoKhách3-2 (T)4 (DB)00000
02/05/26VillarrealKhách1-5 (B)4600100
23/04/26SevillaNhà2-0 (T)9020221
13/04/26GetafeNhà1-0 (T)9000411
04/04/26Real SociedadKhách0-2 (B)31 (DB)00110
21/03/26Real OviedoNhà4-2 (T)15 (DB)10210
16/03/26Rayo VallecanoKhách1-1 (H)7400500
07/03/26GironaNhà1-1 (H)6600200
27/02/26Deportivo AlavésNhà2-0 (T)7900210
22/02/26FC BarcelonaKhách0-3 (B)7000000
15/02/26ValenciaNhà0-2 (B)6900210
08/02/26Athletic ClubKhách2-4 (B)6500210
31/01/26Atlético de MadridNhà0-0 (H)8900100
23/01/26ElcheNhà3-2 (T)9000411
17/01/26Real MadridKhách0-2 (B)8300100
11/01/26EspanyolNhà1-1 (H)8800200
04/01/26SevillaKhách3-0 (T)8001000
20/12/25Real SociedadNhà1-1 (H)8200001
08/12/25OsasunaKhách0-2 (B)8200210
29/11/25Athletic ClubNhà0-2 (B)44 (DB)00200
21/11/25ValenciaKhách0-1 (B)7000000

Câu hỏi thường gặp

Iván Romero sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,78 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (2,33 mỗi 90 phút).

Iván Romero có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,59 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 48,1% số trận đó.

Iván Romero đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

6 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,24 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Iván Romero đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 22,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Iván Romero sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,31 mỗi trận trên sân nhà và 1,29 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.