Scout Picks

Jon Ander Olasagasti: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của LevanteLa Liga

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jon Ander Olasagasti: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jon Ander Olasagasti: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)75% (18/24)84,6% (11/13)63,6% (7/11)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)37,5% (9/24)46,2% (6/13)27,3% (3/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)8,3% (2/24)15,4% (2/13)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)41,7% (10/24)46,2% (6/13)36,4% (4/11)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)4,2% (1/24)7,7% (1/13)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)4,2% (1/24)7,7% (1/13)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)20,8% (5/24)23,1% (3/13)18,2% (2/11)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)4,2% (1/24)0% (0/13)9,1% (1/11)

Jon Ander Olasagasti: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jon Ander Olasagasti: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3624 trận 45+ phút2218 phút13 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút321,251,301,540,91
Sút trúng đích120,460,490,540,36
Bàn thắng20,040,080,080,00
Kiến tạo60,210,240,230,18
Thẻ vàng20,040,080,000,09

Từng trận: Jon Ander Olasagasti tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jon Ander Olasagasti tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
21/10/26Athletic ClubNhà3-1 (T)90001000
16/10/26Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)21 (DB)000000
12/10/26SevillaNhà3-3 (H)90002000
20/09/26VillarrealKhách1-3 (B)90000000
13/09/26FC BarcelonaNhà2-4 (B)59001000
06/09/26MálagaKhách0-0 (H)86001000
29/08/26Real BetisNhà5-2 (T)90112200
24/08/26OsasunaKhách0-0 (H)90002100
16/08/26EspanyolKhách0-3 (B)90000000
23/05/26Real BetisKhách1-2 (B)78002100
17/05/26MallorcaNhà2-0 (T)90011000
12/05/26Celta de VigoKhách3-2 (T)90011100
08/05/26OsasunaNhà3-2 (T)90002100
02/05/26VillarrealKhách1-5 (B)90002000
27/04/26EspanyolKhách0-0 (H)90000000
23/04/26SevillaNhà2-0 (T)63010000
13/04/26GetafeNhà1-0 (T)79002000
04/04/26Real SociedadKhách0-2 (B)90001000
21/03/26Real OviedoNhà4-2 (T)89004100
07/03/26GironaNhà1-1 (H)59001101
27/02/26Deportivo AlavésNhà2-0 (T)90001100
22/02/26FC BarcelonaKhách0-3 (B)90001100
18/02/26VillarrealNhà0-1 (B)90003100
15/02/26ValenciaNhà0-2 (B)21 (DB)000000
08/02/26Athletic ClubKhách2-4 (B)25 (DB)101100
31/01/26Atlético de MadridNhà0-0 (H)15 (DB)000010
23/01/26ElcheNhà3-2 (T)16 (DB)010000
17/01/26Real MadridKhách0-2 (B)7 (DB)000000
11/01/26EspanyolNhà1-1 (H)11 (DB)000000
04/01/26SevillaKhách3-0 (T)10 (DB)000000
08/12/25OsasunaKhách0-2 (B)13 (DB)000000
29/11/25Athletic ClubNhà0-2 (B)90000000
21/11/25ValenciaKhách0-1 (B)6 (DB)000000
08/11/25Atlético de MadridKhách1-3 (B)74010010
02/11/25Celta de VigoNhà1-2 (B)44 (DB)000000
26/10/25MallorcaKhách1-1 (H)2 (DB)001000

Câu hỏi thường gặp

Jon Ander Olasagasti sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,25 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,30 mỗi 90 phút).

Jon Ander Olasagasti có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,46 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 41,7% số trận đó.

Jon Ander Olasagasti đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

2 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,08 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jon Ander Olasagasti đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 4,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jon Ander Olasagasti sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,54 mỗi trận trên sân nhà và 0,91 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.