Thống kê Málaga
La LigaSố liệu từ 10 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Málaga đang đứng thứ 20/20 trên bảng xếp hạng, với 5 điểm sau 10 trận.
- Málaga có trung bình 5,20 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 9/20 toàn giải): 5,80 trên sân nhà và 4,60 trên sân khách.
- Đội nhận 2,40 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 9/20 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 4,70 thẻ.
- Đội ghi 0,70 bàn mỗi trận (xếp thứ 18/20 toàn giải) và để thủng lưới 1,90 bàn.
- 30% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Málaga
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 10 | 5 | 5 | |
| Được hưởng | 5,20 | 5,80 | 4,60 | thứ 9/20 |
| Phải chịu | 5,10 | 4,60 | 5,60 | thứ 8/20 |
| Tổng cả trận | 10,30 | 10,40 | 10,20 | thứ 8/20 |
Thẻ phạt mỗi trận của Málaga
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 10 | 5 | 5 | |
| Phải nhận | 2,40 | 3,00 | 1,80 | thứ 9/20 |
| Tổng cả trận | 4,70 | 5,80 | 3,60 | thứ 10/20 |
Lựa chọn cho các trận của Málaga, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngMálaga: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 5 | 5 | |
| Bàn thắng | 0,70 | 1,00 | 0,40 | thứ 18/20 |
| Bàn thua | 1,90 | 2,00 | 1,80 | thứ 4/20 |
| Trên 2,5 bàn | 30% | 40% | 20% | thứ 19/20 |
| Cả hai đội ghi bàn | 60% | 80% | 40% | thứ 11/20 |
Kết quả của Málaga ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 23 thg 10 | Deportivo Alavés | Khách | 1-1 (H) | 2-7 | 1-2 |
| 18 thg 10 | Real Sociedad | Nhà | 2-5 (B) | 4-5 | 1-2 |
| 9 thg 10 | Espanyol | Nhà | 1-1 (H) | 8-2 | 4-5 |
| 20 thg 9 | Getafe | Khách | 0-1 (B) | 9-5 | 2-4 |
| 17 thg 9 | Villarreal | Nhà | 1-3 (B) | 4-8 | 5-1 |
| 13 thg 9 | Celta de Vigo | Khách | 1-1 (H) | 5-1 | 1-1 |
| 6 thg 9 | Levante | Nhà | 0-0 (H) | 6-4 | 4-2 |
| 30 thg 8 | Real Madrid | Khách | 0-4 (B) | 6-9 | 2-0 |
| 24 thg 8 | Deportivo A Coruña | Nhà | 1-1 (H) | 7-4 | 1-4 |
| 19 thg 8 | Atlético de Madrid | Khách | 0-2 (B) | 1-6 | 3-2 |
Câu hỏi thường gặp
Málaga có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
5,20 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 9/20 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 10,30 quả.
Málaga có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
5,80 mỗi trận trên sân nhà và 4,60 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
Málaga nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,40 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 9/20 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 4,70 thẻ.
Málaga ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 0,70 bàn và để thủng lưới 1,90 bàn mỗi trận trong 10 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của Málaga có trên 2,5 bàn?
30% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụng