Scout Picks

Manu Sánchez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của LevanteLa Liga

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Manu Sánchez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Manu Sánchez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)30,3% (10/33)35,3% (6/17)25% (4/16)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)6,1% (2/33)11,8% (2/17)0% (0/16)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/33)0% (0/17)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)15,2% (5/33)11,8% (2/17)18,8% (3/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/33)0% (0/17)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3% (1/33)0% (0/17)6,3% (1/16)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3% (1/33)5,9% (1/17)0% (0/16)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)12,1% (4/33)11,8% (2/17)12,5% (2/16)

Manu Sánchez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Manu Sánchez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3433 trận 45+ phút2921 phút17 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút120,360,370,470,25
Sút trúng đích50,150,150,120,19
Bàn thắng10,030,030,000,06
Kiến tạo10,030,030,060,00
Thẻ vàng40,120,120,120,13

Từng trận: Manu Sánchez tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Manu Sánchez tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
21/10/26Athletic ClubNhà3-1 (T)9000110
16/10/26Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)9000000
12/10/26SevillaNhà3-3 (H)9000000
20/09/26VillarrealKhách1-3 (B)9000000
13/09/26FC BarcelonaNhà2-4 (B)7100000
06/09/26MálagaKhách0-0 (H)9000000
29/08/26Real BetisNhà5-2 (T)9000000
24/08/26OsasunaKhách0-0 (H)9000100
16/08/26EspanyolKhách0-3 (B)9000000
23/05/26Real BetisKhách1-2 (B)9000000
17/05/26MallorcaNhà2-0 (T)9000000
12/05/26Celta de VigoKhách3-2 (T)13 (DB)00000
08/05/26OsasunaNhà3-2 (T)8800210
27/04/26EspanyolKhách0-0 (H)9000000
23/04/26SevillaNhà2-0 (T)9000000
13/04/26GetafeNhà1-0 (T)9001100
04/04/26Real SociedadKhách0-2 (B)9000001
21/03/26Real OviedoNhà4-2 (T)9000000
16/03/26Rayo VallecanoKhách1-1 (H)9000111
07/03/26GironaNhà1-1 (H)9000001
27/02/26Deportivo AlavésNhà2-0 (T)9000100
22/02/26FC BarcelonaKhách0-3 (B)9000000
15/02/26ValenciaNhà0-2 (B)9000000
08/02/26Athletic ClubKhách2-4 (B)9000000
31/01/26Atlético de MadridNhà0-0 (H)61 (DB)00000
23/01/26ElcheNhà3-2 (T)9000100
17/01/26Real MadridKhách0-2 (B)9000000
20/12/25Real SociedadNhà1-1 (H)9000201
08/12/25OsasunaKhách0-2 (B)9000000
29/11/25Athletic ClubNhà0-2 (B)9000000
21/11/25ValenciaKhách0-1 (B)9000000
08/11/25Atlético de MadridKhách1-3 (B)8610110
02/11/25Celta de VigoNhà1-2 (B)8200000
26/10/25MallorcaKhách1-1 (H)9000110

Câu hỏi thường gặp

Manu Sánchez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,36 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,37 mỗi 90 phút).

Manu Sánchez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,15 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 15,2% số trận đó.

Manu Sánchez đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Manu Sánchez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 12,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Manu Sánchez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,47 mỗi trận trên sân nhà và 0,25 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.