Thống kê Deportivo A Coruña
La LigaSố liệu từ 9 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Deportivo A Coruña đang đứng thứ 9/20 trên bảng xếp hạng, với 11 điểm sau 9 trận.
- Deportivo A Coruña có trung bình 5,22 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 8/20 toàn giải): 5,00 trên sân nhà và 5,50 trên sân khách.
- Đội nhận 2,33 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 11/20 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 4,33 thẻ.
- Đội ghi 1,44 bàn mỗi trận (xếp thứ 9/20 toàn giải) và để thủng lưới 1,33 bàn.
- 33,3% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 88,9% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Deportivo A Coruña
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 9 | 5 | 4 | |
| Được hưởng | 5,22 | 5,00 | 5,50 | thứ 8/20 |
| Phải chịu | 5,44 | 5,00 | 6,00 | thứ 5/20 |
| Tổng cả trận | 10,67 | 10,00 | 11,50 | thứ 7/20 |
Thẻ phạt mỗi trận của Deportivo A Coruña
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 9 | 5 | 4 | |
| Phải nhận | 2,33 | 2,20 | 2,50 | thứ 11/20 |
| Tổng cả trận | 4,33 | 4,20 | 4,50 | thứ 14/20 |
Lựa chọn cho các trận của Deportivo A Coruña, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngDeportivo A Coruña: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 5 | 4 | |
| Bàn thắng | 1,44 | 1,20 | 1,75 | thứ 9/20 |
| Bàn thua | 1,33 | 1,00 | 1,75 | thứ 12/20 |
| Trên 2,5 bàn | 33,3% | 20% | 50% | thứ 17/20 |
| Cả hai đội ghi bàn | 88,9% | 80% | 100% | thứ 2/20 |
Kết quả của Deportivo A Coruña ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 thg 10 | Levante | Nhà | 1-1 (H) | 3-5 | 3-2 |
| 11 thg 10 | Real Sociedad | Khách | 2-3 (B) | 10-7 | 3-2 |
| 20 thg 9 | Real Betis | Nhà | 1-1 (H) | 11-5 | 1-1 |
| 16 thg 9 | Sevilla | Nhà | 0-1 (B) | 4-4 | 2-4 |
| 13 thg 9 | Getafe | Khách | 1-1 (H) | 7-3 | 1-3 |
| 5 thg 9 | Villarreal | Khách | 3-2 (T) | 1-7 | 2-2 |
| 30 thg 8 | Valencia | Nhà | 3-1 (T) | 5-5 | 3-1 |
| 24 thg 8 | Málaga | Khách | 1-1 (H) | 4-7 | 4-1 |
| 17 thg 8 | Elche | Nhà | 1-1 (H) | 2-6 | 2-2 |
Câu hỏi thường gặp
Deportivo A Coruña có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
5,22 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 8/20 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 10,67 quả.
Deportivo A Coruña có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
5,00 mỗi trận trên sân nhà và 5,50 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
Deportivo A Coruña nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,33 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 11/20 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 4,33 thẻ.
Deportivo A Coruña ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,44 bàn và để thủng lưới 1,33 bàn mỗi trận trong 9 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của Deportivo A Coruña có trên 2,5 bàn?
33,3% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 88,9% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụng