Thống kê Leganés
Hạng Nhì Tây Ban NhaSố liệu từ 10 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Leganés đang đứng thứ 17/22 trên bảng xếp hạng, với 11 điểm sau 10 trận.
- Leganés có trung bình 3,10 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 22/22 toàn giải): 3,50 trên sân nhà và 2,83 trên sân khách.
- Đội nhận 3,00 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 8/22 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 5,20 thẻ.
- Đội ghi 0,60 bàn mỗi trận (xếp thứ 21/22 toàn giải) và để thủng lưới 1,50 bàn.
- 30% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 20% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Leganés
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 10 | 4 | 6 | |
| Được hưởng | 3,10 | 3,50 | 2,83 | thứ 22/22 |
| Phải chịu | 5,90 | 5,50 | 6,17 | thứ 2/22 |
| Tổng cả trận | 9,00 | 9,00 | 9,00 | thứ 14/22 |
Thẻ phạt mỗi trận của Leganés
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 10 | 4 | 6 | |
| Phải nhận | 3,00 | 3,50 | 2,67 | thứ 8/22 |
| Tổng cả trận | 5,20 | 5,50 | 5,00 | thứ 14/22 |
Lựa chọn cho các trận của Leganés, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngLeganés: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 4 | 6 | |
| Bàn thắng | 0,60 | 1,00 | 0,33 | thứ 21/22 |
| Bàn thua | 1,50 | 1,25 | 1,67 | thứ 8/22 |
| Trên 2,5 bàn | 30% | 25% | 33,3% | thứ 18/22 |
| Cả hai đội ghi bàn | 20% | 25% | 16,7% | thứ 21/22 |
Kết quả của Leganés ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 thg 10 | Córdoba | Nhà | 0-1 (B) | 4-7 | 5-2 |
| 11 thg 10 | Almería | Khách | 0-3 (B) | 3-8 | 5-2 |
| 3 thg 10 | Cádiz | Khách | 0-4 (B) | 4-5 | 3-2 |
| 28 thg 9 | Castellón | Nhà | 0-2 (B) | 4-3 | 6-2 |
| 20 thg 9 | Granada | Nhà | 3-2 (T) | 6-4 | 2-4 |
| 13 thg 9 | Tenerife | Khách | 0-2 (B) | 4-3 | 2-2 |
| 4 thg 9 | Las Palmas | Khách | 0-0 (H) | 4-3 | 2-3 |
| 29 thg 8 | Eldense | Nhà | 1-0 (T) | 0-8 | 1-0 |
| 22 thg 8 | Real Oviedo | Khách | 1-0 (T) | 2-9 | 1-3 |
| 16 thg 8 | Girona | Khách | 1-1 (H) | 0-9 | 3-2 |
Câu hỏi thường gặp
Leganés có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
3,10 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 22/22 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 9,00 quả.
Leganés có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
3,50 mỗi trận trên sân nhà và 2,83 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
Leganés nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
3,00 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 8/22 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 5,20 thẻ.
Leganés ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 0,60 bàn và để thủng lưới 1,50 bàn mỗi trận trong 10 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của Leganés có trên 2,5 bàn?
30% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 20% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụng