Scout Picks

Naim García: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của LeganésHạng Nhì Tây Ban Nha

35 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Naim García: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Naim García: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)92,9% (26/28)100% (12/12)87,5% (14/16)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)53,6% (15/28)58,3% (7/12)50% (8/16)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)14,3% (4/28)16,7% (2/12)12,5% (2/16)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)39,3% (11/28)50% (6/12)31,3% (5/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)7,1% (2/28)8,3% (1/12)6,3% (1/16)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)7,1% (2/28)8,3% (1/12)6,3% (1/16)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)10,7% (3/28)8,3% (1/12)12,5% (2/16)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)14,3% (4/28)8,3% (1/12)18,8% (3/16)

Naim García: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Naim García: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3528 trận 45+ phút2482 phút12 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút491,641,781,751,56
Sút trúng đích140,460,510,580,38
Bàn thắng20,070,070,080,06
Kiến tạo30,110,110,080,13
Thẻ vàng40,140,150,080,19

Từng trận: Naim García tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Naim García tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
16/10/26CórdobaNhà0-1 (B)6300100
11/10/26AlmeríaKhách0-3 (B)9000210
03/10/26CádizKhách0-4 (B)9000411
28/09/26CastellónNhà0-2 (B)9000301
20/09/26GranadaNhà3-2 (T)9010210
13/09/26TenerifeKhách0-2 (B)8500100
04/09/26Las PalmasKhách0-0 (H)9000200
29/08/26EldenseNhà1-0 (T)6300110
22/08/26Real OviedoKhách1-0 (T)8601100
16/08/26GironaKhách1-1 (H)9010110
31/05/26MirandésNhà1-0 (T)7500210
24/05/26CádizKhách0-3 (B)9000200
18/05/26HuescaNhà0-0 (H)9000200
10/05/26Racing SantanderNhà1-2 (B)9000100
01/05/26Deportivo A CoruñaKhách1-2 (B)9000201
26/04/26FC AndorraNhà0-4 (B)9000110
17/04/26Las PalmasKhách0-2 (B)9000100
11/04/26AlbaceteNhà2-1 (T)10 (DB)00000
05/04/26AlmeríaKhách1-2 (B)9000100
28/03/26MálagaKhách0-0 (H)12 (DB)00210
08/03/26SD EibarNhà0-1 (B)6500100
02/03/26Sporting GijónKhách0-0 (H)8300000
31/01/26BurgosKhách1-2 (B)14 (DB)00000
24/01/26Real Sociedad IINhà2-0 (T)7100210
16/01/26CastellónKhách0-2 (B)6800100
11/01/26Real ValladolidNhà3-0 (T)9001200
04/01/26AlbaceteKhách3-1 (T)26 (DB)00000
20/12/25Sporting GijónNhà0-1 (B)28 (DB)00100
13/12/25Racing SantanderKhách1-1 (H)3300000
07/12/25CórdobaNhà0-0 (H)20 (DB)00000
30/11/25Real ZaragozaKhách2-3 (B)9000000
22/11/25AlmeríaNhà0-3 (B)8400320
16/11/25CeutaKhách2-1 (T)9000210
08/11/25Real Sociedad IIKhách1-2 (B)9001201
25/10/25SD EibarKhách0-0 (H)6600320

Câu hỏi thường gặp

Naim García sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,64 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (1,78 mỗi 90 phút).

Naim García có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,46 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 39,3% số trận đó.

Naim García đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

2 bàn sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Naim García đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 14,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Naim García sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,75 mỗi trận trên sân nhà và 1,56 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.