Thống kê FC Andorra
Hạng Nhì Tây Ban NhaSố liệu từ 10 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
FC Andorra đang đứng thứ 18/22 trên bảng xếp hạng, với 10 điểm sau 10 trận.
- FC Andorra có trung bình 4,60 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 13/22 toàn giải): 5,60 trên sân nhà và 3,60 trên sân khách.
- Đội nhận 3,20 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 3/22 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 5,70 thẻ.
- Đội ghi 1,30 bàn mỗi trận (xếp thứ 10/22 toàn giải) và để thủng lưới 1,70 bàn.
- 50% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
Phạt góc mỗi trận của FC Andorra
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 10 | 5 | 5 | |
| Được hưởng | 4,60 | 5,60 | 3,60 | thứ 13/22 |
| Phải chịu | 5,00 | 3,40 | 6,60 | thứ 11/22 |
| Tổng cả trận | 9,60 | 9,00 | 10,20 | thứ 6/22 |
Thẻ phạt mỗi trận của FC Andorra
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 10 | 5 | 5 | |
| Phải nhận | 3,20 | 2,00 | 4,40 | thứ 3/22 |
| Tổng cả trận | 5,70 | 4,40 | 7,00 | thứ 7/22 |
Lựa chọn cho các trận của FC Andorra, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngFC Andorra: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 5 | 5 | |
| Bàn thắng | 1,30 | 1,60 | 1,00 | thứ 10/22 |
| Bàn thua | 1,70 | 1,60 | 1,80 | thứ 6/22 |
| Trên 2,5 bàn | 50% | 60% | 40% | thứ 10/22 |
| Cả hai đội ghi bàn | 50% | 60% | 40% | thứ 12/22 |
Kết quả của FC Andorra ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 thg 10 | Girona | Khách | 0-2 (B) | 6-2 | 2-2 |
| 11 thg 10 | Castellón | Nhà | 1-0 (T) | 4-7 | 4-2 |
| 4 thg 10 | Sabadell | Khách | 0-0 (H) | 0-11 | 5-2 |
| 26 thg 9 | Granada | Khách | 3-2 (T) | 4-14 | 8-2 |
| 19 thg 9 | Sporting Gijón | Nhà | 1-3 (B) | 8-4 | 1-3 |
| 12 thg 9 | Real Sociedad II | Nhà | 1-3 (B) | 7-2 | 1-5 |
| 5 thg 9 | Real Valladolid | Khách | 0-1 (B) | 4-2 | 4-3 |
| 30 thg 8 | SD Eibar | Nhà | 0-1 (B) | 7-2 | 1-1 |
| 24 thg 8 | Celta Fortuna | Khách | 2-4 (B) | 4-4 | 3-4 |
| 15 thg 8 | Ceuta | Nhà | 5-1 (T) | 2-2 | 3-1 |
Câu hỏi thường gặp
FC Andorra có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
4,60 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 13/22 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 9,60 quả.
FC Andorra có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
5,60 mỗi trận trên sân nhà và 3,60 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
FC Andorra nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
3,20 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 3/22 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 5,70 thẻ.
FC Andorra ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,30 bàn và để thủng lưới 1,70 bàn mỗi trận trong 10 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của FC Andorra có trên 2,5 bàn?
50% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụng