Scout Picks

Dani Rodríguez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của LeganésHạng Nhì Tây Ban Nha

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Dani Rodríguez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Dani Rodríguez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)66,7% (10/15)50% (3/6)77,8% (7/9)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)26,7% (4/15)16,7% (1/6)33,3% (3/9)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)13,3% (2/15)16,7% (1/6)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)20% (3/15)0% (0/6)33,3% (3/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/6)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/6)0% (0/9)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)26,7% (4/15)50% (3/6)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)26,7% (4/15)16,7% (1/6)33,3% (3/9)

Dani Rodríguez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Dani Rodríguez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2815 trận 45+ phút1559 phút6 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút211,201,210,831,44
Sút trúng đích40,200,230,000,33
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo50,330,290,500,22
Thẻ vàng40,270,230,170,33

Từng trận: Dani Rodríguez tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Dani Rodríguez tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
16/10/26CórdobaNhà0-1 (B)27 (DB)00000
11/10/26AlmeríaKhách0-3 (B)9000000
03/10/26CádizKhách0-4 (B)29 (DB)00000
28/09/26CastellónNhà0-2 (B)34 (DB)00000
20/09/26GranadaNhà3-2 (T)31 (DB)00110
13/09/26TenerifeKhách0-2 (B)44 (DB)00000
04/09/26Las PalmasKhách0-0 (H)24 (DB)00100
29/08/26EldenseNhà1-0 (T)27 (DB)00000
22/08/26Real OviedoKhách1-0 (T)30 (DB)00000
16/08/26GironaKhách1-1 (H)22 (DB)00000
31/05/26MirandésNhà1-0 (T)7501000
24/05/26CádizKhách0-3 (B)9000100
18/05/26HuescaNhà0-0 (H)8900100
10/05/26Racing SantanderNhà1-2 (B)7000000
01/05/26Deportivo A CoruñaKhách1-2 (B)7600111
26/04/26FC AndorraNhà0-4 (B)27 (DB)00000
05/04/26AlmeríaKhách1-2 (B)4600000
02/04/26Real ZaragozaNhà1-1 (H)12 (DB)00000
28/03/26MálagaKhách0-0 (H)8900200
21/03/26CeutaNhà5-2 (T)28 (DB)00100
14/03/26Real ValladolidKhách2-3 (B)9002211
08/03/26SD EibarNhà0-1 (B)9000301
02/03/26Sporting GijónKhách0-0 (H)9000101
21/02/26Cultural LeonesaNhà1-1 (H)9001100
14/02/26CórdobaKhách1-2 (B)9000500
06/02/26GranadaNhà1-0 (T)7801000
31/01/26BurgosKhách1-2 (B)6600110
24/01/26Real Sociedad IINhà2-0 (T)5 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Dani Rodríguez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,20 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (1,21 mỗi 90 phút).

Dani Rodríguez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,20 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 20% số trận đó.

Dani Rodríguez đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

0 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Dani Rodríguez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 26,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Dani Rodríguez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,83 mỗi trận trên sân nhà và 1,44 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.