Scout Picks

Carlos Baleba: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Manchester UnitedNgoại hạng Anh

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Carlos Baleba: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Carlos Baleba: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)62,5% (10/16)44,4% (4/9)85,7% (6/7)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)18,8% (3/16)11,1% (1/9)28,6% (2/7)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)6,3% (1/16)11,1% (1/9)0% (0/7)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)12,5% (2/16)11,1% (1/9)14,3% (1/7)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/9)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/9)0% (0/7)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/9)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)12,5% (2/16)0% (0/9)28,6% (2/7)

Carlos Baleba: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Carlos Baleba: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2516 trận 45+ phút1341 phút9 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút180,881,210,671,14
Sút trúng đích30,130,200,110,14
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng30,130,200,000,29

Từng trận: Carlos Baleba tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Carlos Baleba tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)Manchester United7400100
10/10/26Tottenham HotspurNhà1-1 (H)Manchester United31 (DB)00200
24/05/26Manchester UnitedNhà0-3 (B)Brighton & Hove Albion31 (DB)00100
17/05/26Leeds UnitedKhách0-1 (B)Brighton & Hove Albion8200110
09/05/26Wolverhampton WanderersNhà3-0 (T)Brighton & Hove Albion7600100
02/05/26Newcastle UnitedKhách1-3 (B)Brighton & Hove Albion8000200
21/04/26ChelseaNhà3-0 (T)Brighton & Hove Albion9000000
11/04/26BurnleyKhách2-0 (T)Brighton & Hove Albion15 (DB)00000
21/03/26LiverpoolNhà2-1 (T)Brighton & Hove Albion14 (DB)00000
04/03/26ArsenalNhà0-1 (B)Brighton & Hove Albion7700310
01/03/26Nottingham ForestNhà2-1 (T)Brighton & Hove Albion4 (DB)00000
21/02/26BrentfordKhách2-0 (T)Brighton & Hove Albion1 (DB)00000
11/02/26Aston VillaKhách0-1 (B)Brighton & Hove Albion2200001
08/02/26Crystal PalaceNhà0-1 (B)Brighton & Hove Albion7100000
31/01/26EvertonNhà1-1 (H)Brighton & Hove Albion9000000
24/01/26FulhamKhách1-2 (B)Brighton & Hove Albion8100100
19/01/26AFC BournemouthNhà1-1 (H)Brighton & Hove Albion24 (DB)00110
13/12/25LiverpoolKhách0-2 (B)Brighton & Hove Albion6400100
07/12/25West Ham UnitedNhà1-1 (H)Brighton & Hove Albion6000000
03/12/25Aston VillaNhà3-4 (B)Brighton & Hove Albion7800000
30/11/25Nottingham ForestKhách2-0 (T)Brighton & Hove Albion6 (DB)00000
22/11/25BrentfordNhà2-1 (T)Brighton & Hove Albion4600100
09/11/25Crystal PalaceKhách0-0 (H)Brighton & Hove Albion7500001
01/11/25Leeds UnitedNhà3-0 (T)Brighton & Hove Albion9000100
25/10/25Manchester UnitedKhách2-4 (B)Brighton & Hove Albion5900201

Câu hỏi thường gặp

Carlos Baleba sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,88 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,21 mỗi 90 phút).

Carlos Baleba có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 12,5% số trận đó.

Carlos Baleba đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

0 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 2 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Carlos Baleba đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 12,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Carlos Baleba sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,67 mỗi trận trên sân nhà và 1,14 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.