Scout Picks

Lisandro Martínez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Manchester UnitedNgoại hạng Anh

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Lisandro Martínez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Lisandro Martínez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)42,1% (8/19)30% (3/10)55,6% (5/9)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)5,3% (1/19)0% (0/10)11,1% (1/9)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)5,3% (1/19)0% (0/10)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)10,5% (2/19)10% (1/10)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)5,3% (1/19)10% (1/10)0% (0/9)

Lisandro Martínez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Lisandro Martínez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2419 trận 45+ phút1726 phút10 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút120,580,630,300,89
Sút trúng đích20,110,100,100,11
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng10,050,050,100,00

Từng trận: Lisandro Martínez tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Lisandro Martínez tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
18/10/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)46001000
10/10/26Tottenham HotspurNhà1-1 (H)90000010
20/09/26FulhamKhách1-1 (H)90004100
13/09/26Manchester CityNhà0-1 (B)90001100
06/09/26EvertonKhách2-2 (H)90000000
30/08/26Ipswich TownNhà5-2 (T)90001000
24/05/26Brighton & Hove AlbionKhách3-0 (T)90000000
17/05/26Nottingham ForestNhà3-2 (T)90001000
09/05/26SunderlandKhách0-0 (H)90000000
13/04/26Leeds UnitedNhà1-2 (B)56000001
10/02/26West Ham UnitedKhách1-1 (H)90000000
07/02/26Tottenham HotspurNhà2-0 (T)90000000
01/02/26FulhamNhà3-2 (T)90000000
25/01/26ArsenalKhách3-2 (T)90001000
17/01/26Manchester CityNhà2-0 (T)90000000
07/01/26BurnleyKhách2-2 (H)90001000
04/01/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)90001000
30/12/25Wolverhampton WanderersNhà1-1 (H)90000000
26/12/25Newcastle UnitedNhà1-0 (T)88000000
21/12/25Aston VillaKhách1-2 (B)44 (DB)001000
15/12/25AFC BournemouthNhà4-4 (H)21 (DB)000000
08/12/25Wolverhampton WanderersKhách4-1 (T)21 (DB)000000
04/12/25West Ham UnitedNhà1-1 (H)2 (DB)000000
30/11/25Crystal PalaceKhách2-1 (T)8 (DB)000000

Câu hỏi thường gặp

Lisandro Martínez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,58 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,63 mỗi 90 phút).

Lisandro Martínez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,11 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 10,5% số trận đó.

Lisandro Martínez đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

0 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Lisandro Martínez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Lisandro Martínez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,30 mỗi trận trên sân nhà và 0,89 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.