Scout Picks

Matheus Cunha: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Manchester UnitedNgoại hạng Anh

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Matheus Cunha: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Matheus Cunha: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)96,7% (29/30)100% (15/15)93,3% (14/15)
Cú sút: Trên 1,590% (9/10)83,3% (25/30)86,7% (13/15)80% (12/15)
Cú sút: Trên 2,560% (6/10)50% (15/30)46,7% (7/15)53,3% (8/15)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)70% (21/30)66,7% (10/15)73,3% (11/15)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)26,7% (8/30)26,7% (4/15)26,7% (4/15)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)33,3% (10/30)40% (6/15)26,7% (4/15)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)10% (3/30)13,3% (2/15)6,7% (1/15)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)13,3% (4/30)13,3% (2/15)13,3% (2/15)

Matheus Cunha: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Matheus Cunha: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3330 trận 45+ phút2568 phút15 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút882,873,082,802,93
Sút trúng đích321,031,121,001,07
Bàn thắng110,330,390,400,27
Kiến tạo40,100,140,130,07
Thẻ vàng40,130,140,130,13

Từng trận: Matheus Cunha tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Matheus Cunha tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)6 (DB)00100
10/10/26Tottenham HotspurNhà1-1 (H)9001100
20/09/26FulhamKhách1-1 (H)9010320
13/09/26Manchester CityNhà0-1 (B)9000300
06/09/26EvertonKhách2-2 (H)7000200
30/08/26Ipswich TownNhà5-2 (T)8001210
22/08/26Hull CityKhách0-2 (B)8000310
17/05/26Nottingham ForestNhà3-2 (T)8010410
09/05/26SunderlandKhách0-0 (H)9000511
03/05/26LiverpoolNhà3-2 (T)8710310
18/04/26ChelseaKhách1-0 (T)8110211
13/04/26Leeds UnitedNhà1-2 (B)9000421
20/03/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)8200210
15/03/26Aston VillaNhà3-1 (T)9010210
04/03/26Newcastle UnitedKhách1-2 (B)9000310
01/03/26Crystal PalaceNhà2-1 (T)9000220
23/02/26EvertonKhách1-0 (T)9000100
10/02/26West Ham UnitedKhách1-1 (H)6900000
07/02/26Tottenham HotspurNhà2-0 (T)7500100
01/02/26FulhamNhà3-2 (T)7410210
25/01/26ArsenalKhách3-2 (T)21 (DB)10110
17/01/26Manchester CityNhà2-0 (T)19 (DB)01000
07/01/26BurnleyKhách2-2 (H)7400320
04/01/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)9010310
30/12/25Wolverhampton WanderersNhà1-1 (H)9000200
26/12/25Newcastle UnitedNhà1-0 (T)9000311
21/12/25Aston VillaKhách1-2 (B)9010630
15/12/25AFC BournemouthNhà4-4 (H)9010830
08/12/25Wolverhampton WanderersKhách4-1 (T)9001820
04/12/25West Ham UnitedNhà1-1 (H)7700300
08/11/25Tottenham HotspurKhách2-2 (H)7200100
01/11/25Nottingham ForestKhách2-2 (H)9000210
25/10/25Brighton & Hove AlbionNhà4-2 (T)8110220

Câu hỏi thường gặp

Matheus Cunha sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,87 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (3,08 mỗi 90 phút).

Matheus Cunha có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,03 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 70% số trận đó.

Matheus Cunha đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

11 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,39 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Matheus Cunha đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Matheus Cunha sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,80 mỗi trận trên sân nhà và 2,93 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.