Scout Picks

Luke Shaw: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Manchester UnitedNgoại hạng Anh

35 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Luke Shaw: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Luke Shaw: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)26,5% (9/34)25% (4/16)27,8% (5/18)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)5,9% (2/34)12,5% (2/16)0% (0/18)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/34)0% (0/16)0% (0/18)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)8,8% (3/34)12,5% (2/16)5,6% (1/18)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/34)0% (0/16)0% (0/18)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)2,9% (1/34)6,3% (1/16)0% (0/18)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)5,9% (2/34)6,3% (1/16)5,6% (1/18)
Thẻ vàng: Trên 0,550% (5/10)32,4% (11/34)50% (8/16)16,7% (3/18)

Luke Shaw: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Luke Shaw: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3534 trận 45+ phút2967 phút16 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút110,320,330,380,28
Sút trúng đích30,090,090,130,06
Bàn thắng10,030,030,060,00
Kiến tạo20,060,060,060,06
Thẻ vàng110,320,330,500,17

Từng trận: Luke Shaw tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Luke Shaw tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
10/10/26Tottenham HotspurNhà1-1 (H)9000001
20/09/26FulhamKhách1-1 (H)8400100
06/09/26EvertonKhách2-2 (H)9001101
30/08/26Ipswich TownNhà5-2 (T)7300000
22/08/26Hull CityKhách0-2 (B)9000000
24/05/26Brighton & Hove AlbionKhách3-0 (T)8200100
17/05/26Nottingham ForestNhà3-2 (T)9010111
09/05/26SunderlandKhách0-0 (H)9000000
03/05/26LiverpoolNhà3-2 (T)9000001
27/04/26BrentfordNhà2-1 (T)7300201
18/04/26ChelseaKhách1-0 (T)9000000
13/04/26Leeds UnitedNhà1-2 (B)9000101
20/03/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)9000000
15/03/26Aston VillaNhà3-1 (T)9000000
04/03/26Newcastle UnitedKhách1-2 (B)6100001
01/03/26Crystal PalaceNhà2-1 (T)2400000
23/02/26EvertonKhách1-0 (T)9000100
10/02/26West Ham UnitedKhách1-1 (H)9000110
07/02/26Tottenham HotspurNhà2-0 (T)8700210
01/02/26FulhamNhà3-2 (T)9000000
25/01/26ArsenalKhách3-2 (T)9000000
17/01/26Manchester CityNhà2-0 (T)9000001
07/01/26BurnleyKhách2-2 (H)9000000
04/01/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)9000000
30/12/25Wolverhampton WanderersNhà1-1 (H)9000000
26/12/25Newcastle UnitedNhà1-0 (T)8800001
21/12/25Aston VillaKhách1-2 (B)9000000
15/12/25AFC BournemouthNhà4-4 (H)9000000
08/12/25Wolverhampton WanderersKhách4-1 (T)9000000
04/12/25West Ham UnitedNhà1-1 (H)8800001
30/11/25Crystal PalaceKhách2-1 (T)8200001
24/11/25EvertonNhà0-1 (B)9000000
08/11/25Tottenham HotspurKhách2-2 (H)9000000
01/11/25Nottingham ForestKhách2-2 (H)9000000
25/10/25Brighton & Hove AlbionNhà4-2 (T)6501000

Câu hỏi thường gặp

Luke Shaw sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,32 cú sút mỗi trận trong 34 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,33 mỗi 90 phút).

Luke Shaw có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,09 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 8,8% số trận đó.

Luke Shaw đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

1 bàn sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Luke Shaw đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

11 thẻ vàng sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 32,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Luke Shaw sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,38 mỗi trận trên sân nhà và 0,28 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.