Scout Picks

Youri Tielemans: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Manchester UnitedNgoại hạng Anh

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Youri Tielemans: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Youri Tielemans: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)62,5% (15/24)54,5% (6/11)69,2% (9/13)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)29,2% (7/24)36,4% (4/11)23,1% (3/13)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)12,5% (3/24)18,2% (2/11)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)29,2% (7/24)36,4% (4/11)23,1% (3/13)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)8,3% (2/24)18,2% (2/11)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/11)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)16,7% (4/24)9,1% (1/11)23,1% (3/13)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/11)0% (0/13)

Youri Tielemans: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Youri Tielemans: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2824 trận 45+ phút2095 phút11 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút271,041,161,091,00
Sút trúng đích100,380,430,550,23
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo50,170,210,090,23
Thẻ vàng00,000,000,000,00

Từng trận: Youri Tielemans tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Youri Tielemans tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)Manchester United8401100
10/10/26Tottenham HotspurNhà1-1 (H)Manchester United5900000
20/09/26FulhamKhách1-1 (H)Manchester United9000100
13/09/26Manchester CityNhà0-1 (B)Manchester United6700000
06/09/26EvertonKhách2-2 (H)Manchester United9000210
30/08/26Ipswich TownNhà5-2 (T)Manchester United9000320
22/08/26Hull CityKhách0-2 (B)Manchester United6700100
24/05/26Manchester CityKhách2-1 (T)Aston Villa17 (DB)00110
15/05/26LiverpoolNhà4-2 (T)Aston Villa9000110
10/05/26BurnleyKhách2-2 (H)Aston Villa9000310
03/05/26Tottenham HotspurNhà1-2 (B)Aston Villa9000000
25/04/26FulhamKhách0-1 (B)Aston Villa7400100
19/04/26SunderlandNhà4-3 (T)Aston Villa9000000
12/04/26Nottingham ForestKhách1-1 (H)Aston Villa9000100
22/03/26West Ham UnitedNhà2-0 (T)Aston Villa23 (DB)00000
25/01/26Newcastle UnitedKhách2-0 (T)Aston Villa7400000
18/01/26EvertonNhà0-1 (B)Aston Villa9000200
07/01/26Crystal PalaceKhách0-0 (H)Aston Villa9000100
03/01/26Nottingham ForestNhà3-1 (T)Aston Villa9001000
30/12/25ArsenalKhách1-4 (B)Aston Villa8200000
27/12/25ChelseaKhách2-1 (T)Aston Villa9001000
21/12/25Manchester UnitedNhà2-1 (T)Aston Villa9000100
14/12/25West Ham UnitedKhách3-2 (T)Aston Villa9001000
06/12/25ArsenalNhà2-1 (T)Aston Villa9000210
03/12/25Brighton & Hove AlbionKhách4-3 (T)Aston Villa20 (DB)00000
30/11/25Wolverhampton WanderersNhà1-0 (T)Aston Villa7500320
23/11/25Leeds UnitedKhách2-1 (T)Aston Villa8400210
09/11/25AFC BournemouthNhà4-0 (T)Aston Villa19 (DB)01100

Câu hỏi thường gặp

Youri Tielemans sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,04 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,16 mỗi 90 phút).

Youri Tielemans có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,38 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 29,2% số trận đó.

Youri Tielemans đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

0 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Youri Tielemans đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

0 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Youri Tielemans sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,09 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.