Scout Picks

Diogo Dalot: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Manchester UnitedNgoại hạng Anh

35 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Diogo Dalot: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Diogo Dalot: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)72,4% (21/29)73,3% (11/15)71,4% (10/14)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)20,7% (6/29)20% (3/15)21,4% (3/14)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)3,4% (1/29)6,7% (1/15)0% (0/14)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)24,1% (7/29)26,7% (4/15)21,4% (3/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/29)0% (0/15)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3,4% (1/29)6,7% (1/15)0% (0/14)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)6,9% (2/29)6,7% (1/15)7,1% (1/14)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)20,7% (6/29)20% (3/15)21,4% (3/14)

Diogo Dalot: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Diogo Dalot: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3529 trận 45+ phút2658 phút15 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút301,001,021,070,93
Sút trúng đích70,240,240,270,21
Bàn thắng10,030,030,070,00
Kiến tạo20,070,070,070,07
Thẻ vàng70,210,240,200,21

Từng trận: Diogo Dalot tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Diogo Dalot tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)9000000
10/10/26Tottenham HotspurNhà1-1 (H)31 (DB)00001
20/09/26FulhamKhách1-1 (H)9000200
13/09/26Manchester CityNhà0-1 (B)9000100
06/09/26EvertonKhách2-2 (H)8400101
30/08/26Ipswich TownNhà5-2 (T)7400410
22/08/26Hull CityKhách0-2 (B)10 (DB)00000
17/05/26Nottingham ForestNhà3-2 (T)9000100
03/05/26LiverpoolNhà3-2 (T)9000100
27/04/26BrentfordNhà2-1 (T)9000000
18/04/26ChelseaKhách1-0 (T)9000000
13/04/26Leeds UnitedNhà1-2 (B)20 (DB)00100
20/03/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)9000100
15/03/26Aston VillaNhà3-1 (T)9000210
04/03/26Newcastle UnitedKhách1-2 (B)29 (DB)00000
01/03/26Crystal PalaceNhà2-1 (T)9000001
23/02/26EvertonKhách1-0 (T)9000210
10/02/26West Ham UnitedKhách1-1 (H)8200101
07/02/26Tottenham HotspurNhà2-0 (T)9001210
01/02/26FulhamNhà3-2 (T)8600100
25/01/26ArsenalKhách3-2 (T)9000000
17/01/26Manchester CityNhà2-0 (T)9000001
07/01/26BurnleyKhách2-2 (H)9000100
04/01/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)9000100
30/12/25Wolverhampton WanderersNhà1-1 (H)9000100
26/12/25Newcastle UnitedNhà1-0 (T)9000100
21/12/25Aston VillaKhách1-2 (B)9000111
15/12/25AFC BournemouthNhà4-4 (H)9000001
08/12/25Wolverhampton WanderersKhách4-1 (T)8401110
04/12/25West Ham UnitedNhà1-1 (H)6810110
30/11/25Crystal PalaceKhách2-1 (T)9000200
24/11/25EvertonNhà0-1 (B)32 (DB)00000
08/11/25Tottenham HotspurKhách2-2 (H)10 (DB)00000
01/11/25Nottingham ForestKhách2-2 (H)6800000
25/10/25Brighton & Hove AlbionNhà4-2 (T)9000100

Câu hỏi thường gặp

Diogo Dalot sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,00 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,02 mỗi 90 phút).

Diogo Dalot có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,24 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 24,1% số trận đó.

Diogo Dalot đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

1 bàn sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Diogo Dalot đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 20,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Diogo Dalot sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,07 mỗi trận trên sân nhà và 0,93 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.