Scout Picks

Amad Diallo: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Manchester UnitedNgoại hạng Anh

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Amad Diallo: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Amad Diallo: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)82,6% (19/23)83,3% (10/12)81,8% (9/11)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)60,9% (14/23)75% (9/12)45,5% (5/11)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)30,4% (7/23)41,7% (5/12)18,2% (2/11)
Sút trúng đích: Trên 0,580% (8/10)60,9% (14/23)83,3% (10/12)36,4% (4/11)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)13% (3/23)8,3% (1/12)18,2% (2/11)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)8,7% (2/23)8,3% (1/12)9,1% (1/11)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)8,7% (2/23)0% (0/12)18,2% (2/11)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)4,3% (1/23)8,3% (1/12)0% (0/11)

Amad Diallo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Amad Diallo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2723 trận 45+ phút1988 phút12 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút461,912,082,251,55
Sút trúng đích200,780,910,920,64
Bàn thắng20,090,090,080,09
Kiến tạo20,090,090,000,18
Thẻ vàng10,040,050,080,00

Từng trận: Amad Diallo tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Amad Diallo tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)9000200
10/10/26Tottenham HotspurNhà1-1 (H)5900210
24/05/26Brighton & Hove AlbionKhách3-0 (T)9001220
17/05/26Nottingham ForestNhà3-2 (T)9000210
09/05/26SunderlandKhách0-0 (H)7500100
03/05/26LiverpoolNhà3-2 (T)44 (DB)00000
27/04/26BrentfordNhà2-1 (T)4500320
18/04/26ChelseaKhách1-0 (T)10 (DB)00000
13/04/26Leeds UnitedNhà1-2 (B)7000210
20/03/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)9000210
15/03/26Aston VillaNhà3-1 (T)9000310
04/03/26Newcastle UnitedKhách1-2 (B)14 (DB)00000
01/03/26Crystal PalaceNhà2-1 (T)15 (DB)00220
23/02/26EvertonKhách1-0 (T)5800110
10/02/26West Ham UnitedKhách1-1 (H)9000100
07/02/26Tottenham HotspurNhà2-0 (T)9000111
01/02/26FulhamNhà3-2 (T)9000210
25/01/26ArsenalKhách3-2 (T)8800000
17/01/26Manchester CityNhà2-0 (T)9000310
15/12/25AFC BournemouthNhà4-4 (H)9010410
08/12/25Wolverhampton WanderersKhách4-1 (T)9000300
04/12/25West Ham UnitedNhà1-1 (H)9000000
30/11/25Crystal PalaceKhách2-1 (T)9000100
24/11/25EvertonNhà0-1 (B)9000510
08/11/25Tottenham HotspurKhách2-2 (H)9001000
01/11/25Nottingham ForestKhách2-2 (H)9010430
25/10/25Brighton & Hove AlbionNhà4-2 (T)7000000

Câu hỏi thường gặp

Amad Diallo sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,91 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,08 mỗi 90 phút).

Amad Diallo có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,78 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 60,9% số trận đó.

Amad Diallo đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

2 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,09 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 2 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Amad Diallo đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 4,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Amad Diallo sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,25 mỗi trận trên sân nhà và 1,55 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.