Scout Picks

Joaquín Vergés: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của MantaVĐQG Ecuador

20 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Joaquín Vergés: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Joaquín Vergés: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)93,3% (14/15)90% (9/10)100% (5/5)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)73,3% (11/15)70% (7/10)80% (4/5)
Cú sút: Trên 2,560% (6/10)60% (9/15)60% (6/10)60% (3/5)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)66,7% (10/15)70% (7/10)60% (3/5)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)6,7% (1/15)0% (0/10)20% (1/5)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)13,3% (2/15)20% (2/10)0% (0/5)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)10% (1/10)0% (0/5)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)13,3% (2/15)10% (1/10)20% (1/5)

Joaquín Vergés: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Joaquín Vergés: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2015 trận 45+ phút1116 phút10 trận 45+ phút5 trận 45+ phút
Cú sút442,473,552,402,60
Sút trúng đích130,731,050,700,80
Bàn thắng30,130,240,200,00
Kiến tạo10,070,080,100,00
Thẻ vàng20,130,160,100,20

Từng trận: Joaquín Vergés tại VĐQG Ecuador

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Joaquín Vergés tại VĐQG Ecuador
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26DelfinKhách2-4 (B)Manta6200400
10/10/26Técnico UniversitarioNhà1-0 (T)Manta7001410
21/09/26OrenseNhà2-1 (T)Manta7400310
12/09/26AucasNhà0-0 (H)Manta7100110
29/08/26Barcelona GuayaquilNhà2-0 (T)Manta5410310
22/08/26Universidad CatólicaKhách1-5 (B)Manta6000210
15/08/26Leones del NorteNhà0-2 (B)Manta32 (DB)00310
10/08/26Deportivo CuencaKhách2-1 (T)Manta19 (DB)10210
01/08/26Mushuc RunaNhà1-2 (B)Manta4600000
25/07/26Técnico UniversitarioKhách0-1 (B)Manta8700320
22/07/26LDU QuitoNhà1-1 (H)Manta9000400
19/07/26Guayaquil CityKhách0-1 (B)Manta8200100
14/07/26DelfinNhà0-1 (B)Manta7900200
11/07/26OrenseNhà0-0 (H)Manta7200310
03/07/26Independiente del ValleKhách0-4 (B)Manta21 (DB)00100
29/11/25Vinotinto FCKhách0-0 (H)Mushuc Runa10 (DB)00100
22/11/25Técnico UniversitarioNhà1-0 (T)Mushuc Runa6400110
08/11/25MantaKhách0-3 (B)Mushuc Runa65 (DB)00311
01/11/25Técnico UniversitarioKhách0-0 (H)Mushuc Runa2 (DB)00000
25/10/25MantaNhà1-1 (H)Mushuc Runa5610311

Câu hỏi thường gặp

Joaquín Vergés sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,47 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Ecuador trong 12 tháng gần nhất (3,55 mỗi 90 phút).

Joaquín Vergés có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,73 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 66,7% số trận đó.

Joaquín Vergés đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Ecuador?

3 bàn sau 20 trận trong 12 tháng gần nhất (0,24 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 12 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Joaquín Vergés đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 20 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Joaquín Vergés sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,40 mỗi trận trên sân nhà và 2,60 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.