Scout Picks

Jesús Figueroa: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Alianza PetroleraVĐQG Colombia

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jesús Figueroa: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jesús Figueroa: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)57,1% (12/21)50% (5/10)63,6% (7/11)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)28,6% (6/21)20% (2/10)36,4% (4/11)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)9,5% (2/21)10% (1/10)9,1% (1/11)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)14,3% (3/21)20% (2/10)9,1% (1/11)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)4,8% (1/21)10% (1/10)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)4,8% (1/21)10% (1/10)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)4,8% (1/21)0% (0/10)9,1% (1/11)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)14,3% (3/21)10% (1/10)18,2% (2/11)

Jesús Figueroa: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jesús Figueroa: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2521 trận 45+ phút1847 phút10 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút231,001,120,801,18
Sút trúng đích40,190,190,300,09
Bàn thắng10,050,050,100,00
Kiến tạo10,050,050,000,09
Thẻ vàng40,140,190,100,18

Từng trận: Jesús Figueroa tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jesús Figueroa tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
19/10/26Deportivo PastoKhách1-0 (T)7800000
09/10/26Rionegro ÁguilasNhà2-2 (H)9010320
02/10/26Deportivo CaliKhách1-3 (B)9000100
27/09/26Jaguares de CórdobaKhách2-1 (T)9000200
19/09/26Santa FeNhà1-4 (B)9000110
15/09/26Boyacá ChicóKhách2-1 (T)9000000
12/09/26Junior FCNhà1-0 (T)9000100
29/08/26Atlético NacionalNhà1-5 (B)9000100
25/08/26Cúcuta DeportivoKhách0-1 (B)9000001
01/08/26Deportes TolimaNhà1-2 (B)9000000
26/07/26Fortaleza CEIFNhà1-1 (H)6000001
03/05/26MillonariosNhà2-2 (H)30 (DB)00000
12/04/26Internacional de BogotáKhách1-2 (B)9000410
01/04/26Deportivo PastoNhà0-0 (H)9000200
27/03/26Rionegro ÁguilasKhách0-1 (B)9000201
22/03/26Deportivo CaliNhà1-0 (T)9000000
19/03/26Jaguares de CórdobaNhà1-0 (T)6200000
14/03/26Santa FeKhách1-1 (H)8601100
05/03/26Junior FCKhách1-1 (H)9000000
21/02/26Atlético NacionalKhách0-3 (B)7600200
08/02/26Once CaldasNhà1-1 (H)7 (DB)00101
01/02/26Atlético BucaramangaKhách0-5 (B)4600100
13/11/25Santa FeKhách0-1 (B)33 (DB)00000
28/10/25Deportivo CaliKhách1-0 (T)19 (DB)00100
24/10/25Internacional de BogotáNhà2-0 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Jesús Figueroa sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,00 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (1,12 mỗi 90 phút).

Jesús Figueroa có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,19 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 14,3% số trận đó.

Jesús Figueroa đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

1 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 11 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Jesús Figueroa đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 14,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jesús Figueroa sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,80 mỗi trận trên sân nhà và 1,18 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.