Scout Picks

César Haydar: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Atlético NacionalVĐQG Colombia

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

César Haydar: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

César Haydar: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)28,6% (6/21)25% (2/8)30,8% (4/13)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)14,3% (3/21)25% (2/8)7,7% (1/13)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)4,8% (1/21)12,5% (1/8)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)9,5% (2/21)12,5% (1/8)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/8)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/8)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)4,8% (1/21)12,5% (1/8)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)19% (4/21)25% (2/8)15,4% (2/13)

César Haydar: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

César Haydar: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2621 trận 45+ phút1996 phút8 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút120,480,540,630,38
Sút trúng đích30,100,140,130,08
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,050,050,130,00
Thẻ vàng50,190,230,250,15

Từng trận: César Haydar tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: César Haydar tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
22/10/26Deportivo PastoNhà3-0 (T)7300001
20/10/26Cúcuta DeportivoKhách0-1 (B)9000100
17/10/26Boyacá ChicóKhách4-1 (T)9000000
08/10/26Deportes TolimaNhà0-0 (H)9000000
20/09/26LlanerosKhách0-2 (B)9000110
26/08/26Deportivo CaliNhà2-1 (T)17 (DB)00000
08/06/26Junior FCNhà1-0 (T)9000300
02/06/26Junior FCKhách0-3 (B)9000000
23/05/26Deportes TolimaNhà3-1 (T)9001000
16/05/26Deportes TolimaKhách1-0 (T)9000000
12/05/26Internacional de BogotáNhà7-1 (T)44 (DB)00000
25/04/26Deportivo PereiraKhách0-1 (B)9000000
01/04/26Cúcuta DeportivoNhà0-0 (H)9000211
29/03/26Deportivo PastoKhách2-1 (T)9000000
21/03/26Internacional de BogotáNhà3-0 (T)9000000
17/03/26MillonariosKhách0-3 (B)9000001
10/03/26Junior FCKhách4-0 (T)9000000
07/03/26Rionegro ÁguilasKhách2-1 (T)9000100
01/03/26Deportes TolimaKhách0-1 (B)9000000
25/02/26Santa FeKhách2-1 (T)9000200
21/02/26Alianza PetroleraNhà3-0 (T)9000000
12/02/26Fortaleza CEIFNhà4-1 (T)9000000
04/12/25Independiente MedellínNhà2-1 (T)32 (DB)00111
30/11/25Junior FCKhách1-2 (B)16 (DB)00100
13/11/25Junior FCKhách1-2 (B)9000001
08/11/25Rionegro ÁguilasNhà2-1 (T)14 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

César Haydar sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,48 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,54 mỗi 90 phút).

César Haydar có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,10 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 9,5% số trận đó.

César Haydar đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

0 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

César Haydar đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 19% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

César Haydar sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,63 mỗi trận trên sân nhà và 0,38 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.