Scout Picks

Andrés Felipe Román: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Atlético NacionalVĐQG Colombia

42 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Andrés Felipe Román: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Andrés Felipe Román: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)72,5% (29/40)71,4% (15/21)73,7% (14/19)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)27,5% (11/40)28,6% (6/21)26,3% (5/19)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)10% (4/40)14,3% (3/21)5,3% (1/19)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)32,5% (13/40)33,3% (7/21)31,6% (6/19)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)5% (2/40)9,5% (2/21)0% (0/19)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)10% (4/40)19% (4/21)0% (0/19)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)7,5% (3/40)0% (0/21)15,8% (3/19)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)20% (8/40)14,3% (3/21)26,3% (5/19)

Andrés Felipe Román: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Andrés Felipe Román: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận4240 trận 45+ phút3563 phút21 trận 45+ phút19 trận 45+ phút
Cú sút471,131,191,191,05
Sút trúng đích160,400,400,480,32
Bàn thắng50,130,130,240,00
Kiến tạo30,080,080,000,16
Thẻ vàng90,200,230,140,26

Từng trận: Andrés Felipe Román tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Andrés Felipe Román tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
20/10/26Cúcuta DeportivoKhách0-1 (B)82001100
08/10/26Deportes TolimaNhà0-0 (H)90002100
30/09/26Junior FCNhà3-1 (T)90204300
24/09/26MillonariosNhà1-1 (H)90002000
20/09/26LlanerosKhách0-2 (B)90001000
16/09/26Internacional de BogotáKhách3-2 (T)19 (DB)001010
13/09/26Rionegro ÁguilasNhà2-0 (T)90001000
26/08/26Deportivo CaliNhà2-1 (T)73001100
23/08/26Fortaleza CEIFKhách2-1 (T)90001000
02/08/26Jaguares de CórdobaKhách3-0 (T)67010001
08/06/26Junior FCNhà1-0 (T)73000000
02/06/26Junior FCKhách0-3 (B)90000010
23/05/26Deportes TolimaNhà3-1 (T)86103100
16/05/26Deportes TolimaKhách1-0 (T)90000000
12/05/26Internacional de BogotáNhà7-1 (T)90003000
09/05/26Internacional de BogotáKhách2-1 (T)90002000
01/05/26Once CaldasKhách0-1 (B)90003100
25/04/26Deportivo PereiraKhách0-1 (B)90001000
20/04/26Atlético BucaramangaNhà2-0 (T)90101100
11/04/26Independiente MedellínKhách3-2 (T)90001100
06/04/26Jaguares de CórdobaNhà2-1 (T)90001000
29/03/26Deportivo PastoKhách2-1 (T)90001010
21/03/26Internacional de BogotáNhà3-0 (T)90000000
17/03/26MillonariosKhách0-3 (B)90000010
13/03/26LlanerosNhà2-0 (T)90001000
10/03/26Junior FCKhách4-0 (T)90000000
07/03/26Rionegro ÁguilasKhách2-1 (T)90001100
25/02/26Santa FeKhách2-1 (T)90011100
21/02/26Alianza PetroleraNhà3-0 (T)90001010
15/02/26Deportivo CaliKhách0-1 (B)90002110
12/02/26Fortaleza CEIFNhà4-1 (T)90001100
04/02/26América de CaliNhà2-1 (T)90000010
17/01/26Boyacá ChicóNhà4-0 (T)90001000
08/12/25América de CaliKhách2-3 (B)90012000
04/12/25Independiente MedellínNhà2-1 (T)90000000
30/11/25Junior FCKhách1-2 (B)90001010
26/11/25Junior FCNhà1-1 (H)90001000
23/11/25Independiente MedellínKhách0-0 (H)90002000
20/11/25América de CaliNhà1-0 (T)90000000
13/11/25Junior FCKhách1-2 (B)13 (DB)001000
08/11/25Rionegro ÁguilasNhà2-1 (T)90000010
26/10/25Independiente MedellínNhà5-2 (T)90102200

Câu hỏi thường gặp

Andrés Felipe Román sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,13 cú sút mỗi trận trong 40 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (1,19 mỗi 90 phút).

Andrés Felipe Román có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,40 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 32,5% số trận đó.

Andrés Felipe Román đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

5 bàn sau 42 trận trong 12 tháng gần nhất (0,13 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Andrés Felipe Román đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 42 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 20% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Andrés Felipe Román sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,19 mỗi trận trên sân nhà và 1,05 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.