Scout Picks

Alfredo Morelos: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Atlético NacionalVĐQG Colombia

38 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Alfredo Morelos: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Alfredo Morelos: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)97% (32/33)93,3% (14/15)100% (18/18)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)75,8% (25/33)73,3% (11/15)77,8% (14/18)
Cú sút: Trên 2,570% (7/10)54,5% (18/33)60% (9/15)50% (9/18)
Sút trúng đích: Trên 0,580% (8/10)72,7% (24/33)73,3% (11/15)72,2% (13/18)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)39,4% (13/33)46,7% (7/15)33,3% (6/18)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)39,4% (13/33)33,3% (5/15)44,4% (8/18)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)18,2% (6/33)13,3% (2/15)22,2% (4/18)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)33,3% (11/33)33,3% (5/15)33,3% (6/18)

Alfredo Morelos: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Alfredo Morelos: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3833 trận 45+ phút2767 phút15 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút1143,153,713,802,61
Sút trúng đích471,331,531,531,17
Bàn thắng170,480,550,470,50
Kiến tạo60,180,200,130,22
Thẻ vàng120,330,390,330,33

Từng trận: Alfredo Morelos tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Alfredo Morelos tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
16/09/26Internacional de BogotáKhách3-2 (T)31 (DB)00100
13/09/26Rionegro ÁguilasNhà2-0 (T)8000310
29/08/26Alianza PetroleraKhách5-1 (T)9011310
26/08/26Deportivo CaliNhà2-1 (T)7300000
23/08/26Fortaleza CEIFKhách2-1 (T)44 (DB)10220
09/08/26América de CaliKhách0-1 (B)9000211
02/08/26Jaguares de CórdobaKhách3-0 (T)7211420
08/06/26Junior FCNhà1-0 (T)8400700
02/06/26Junior FCKhách0-3 (B)9000111
23/05/26Deportes TolimaNhà3-1 (T)8601320
16/05/26Deportes TolimaKhách1-0 (T)7510330
12/05/26Internacional de BogotáNhà7-1 (T)6110320
09/05/26Internacional de BogotáKhách2-1 (T)8201400
01/05/26Once CaldasKhách0-1 (B)9000211
25/04/26Deportivo PereiraKhách0-1 (B)9000401
20/04/26Atlético BucaramangaNhà2-0 (T)20 (DB)00300
11/04/26Independiente MedellínKhách3-2 (T)8800330
06/04/26Jaguares de CórdobaNhà2-1 (T)8501520
29/03/26Deportivo PastoKhách2-1 (T)7310211
21/03/26Internacional de BogotáNhà3-0 (T)7610110
17/03/26MillonariosKhách0-3 (B)5500100
13/03/26LlanerosNhà2-0 (T)6700200
10/03/26Junior FCKhách4-0 (T)7910320
07/03/26Rionegro ÁguilasKhách2-1 (T)7601200
01/03/26Deportes TolimaKhách0-1 (B)29 (DB)00311
25/02/26Santa FeKhách2-1 (T)8320220
21/02/26Alianza PetroleraNhà3-0 (T)7320221
15/02/26Deportivo CaliKhách0-1 (B)9000421
12/02/26Fortaleza CEIFNhà4-1 (T)7320631
04/02/26América de CaliNhà2-1 (T)31 (DB)00100
08/12/25América de CaliKhách2-3 (B)9010510
04/12/25Independiente MedellínNhà2-1 (T)7610111
26/11/25Junior FCNhà1-1 (H)90001131
23/11/25Independiente MedellínKhách0-0 (H)8400100
20/11/25América de CaliNhà1-0 (T)8800601
13/11/25Junior FCKhách1-2 (B)6310110
08/11/25Rionegro ÁguilasNhà2-1 (T)7600650
26/10/25Independiente MedellínNhà5-2 (T)6400110

Câu hỏi thường gặp

Alfredo Morelos sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

3,15 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (3,71 mỗi 90 phút).

Alfredo Morelos có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,33 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 72,7% số trận đó.

Alfredo Morelos đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

17 bàn sau 38 trận trong 12 tháng gần nhất (0,55 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Alfredo Morelos đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

12 thẻ vàng sau 38 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 33,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Alfredo Morelos sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,80 mỗi trận trên sân nhà và 2,61 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.