Scout Picks

Takefusa Kubo: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Real SociedadLa Liga

22 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Takefusa Kubo: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Takefusa Kubo: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)75% (12/16)57,1% (4/7)88,9% (8/9)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)25% (4/16)28,6% (2/7)22,2% (2/9)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)12,5% (2/16)14,3% (1/7)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)31,3% (5/16)28,6% (2/7)33,3% (3/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)12,5% (2/16)14,3% (1/7)11,1% (1/9)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)12,5% (2/16)0% (0/7)22,2% (2/9)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)25% (4/16)28,6% (2/7)22,2% (2/9)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)6,3% (1/16)0% (0/7)11,1% (1/9)

Takefusa Kubo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Takefusa Kubo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2216 trận 45+ phút1364 phút7 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút211,131,391,001,22
Sút trúng đích90,500,590,570,44
Bàn thắng20,130,130,000,22
Kiến tạo50,250,330,290,22
Thẻ vàng20,060,130,000,11

Từng trận: Takefusa Kubo tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Takefusa Kubo tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26MálagaKhách5-2 (T)7111110
13/09/26Atlético de MadridNhà0-3 (B)18 (DB)00000
03/09/26Celta de VigoNhà0-0 (H)6100100
29/08/26EspanyolNhà2-1 (T)12 (DB)00000
26/08/26Real MadridKhách1-4 (B)7400000
21/08/26Real BetisKhách0-1 (B)5800100
14/05/26GironaKhách1-1 (H)9000100
09/05/26Real BetisNhà2-2 (H)5400000
04/05/26SevillaKhách0-1 (B)32 (DB)00100
26/04/26Rayo VallecanoKhách3-3 (H)5600101
22/04/26GetafeNhà0-1 (B)9000000
11/04/26Deportivo AlavésNhà3-3 (H)36 (DB)01001
18/01/26FC BarcelonaNhà2-1 (T)6900000
09/01/26GetafeKhách2-1 (T)9001100
04/01/26Atlético de MadridNhà1-1 (H)8901330
20/12/25LevanteKhách1-1 (H)9010320
12/12/25GironaNhà1-2 (B)9000100
06/12/25Deportivo AlavésKhách0-1 (B)7800100
30/11/25VillarrealNhà2-3 (B)8501210
22/11/25OsasunaKhách3-1 (T)30 (DB)00210
07/11/25ElcheKhách1-1 (H)6400210
01/11/25Athletic ClubNhà3-2 (T)27 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Takefusa Kubo sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,13 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,39 mỗi 90 phút).

Takefusa Kubo có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,50 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 31,3% số trận đó.

Takefusa Kubo đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

2 bàn sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất (0,13 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Takefusa Kubo đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 6,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Takefusa Kubo sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,00 mỗi trận trên sân nhà và 1,22 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.