Scout Picks

Jon Gorrotxategi: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Real SociedadLa Liga

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jon Gorrotxategi: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jon Gorrotxategi: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)38,1% (8/21)44,4% (4/9)33,3% (4/12)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)4,8% (1/21)11,1% (1/9)0% (0/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/9)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)4,8% (1/21)11,1% (1/9)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/9)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)4,8% (1/21)11,1% (1/9)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)14,3% (3/21)22,2% (2/9)8,3% (1/12)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)23,8% (5/21)11,1% (1/9)33,3% (4/12)

Jon Gorrotxategi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jon Gorrotxategi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2821 trận 45+ phút1830 phút9 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút90,430,440,560,33
Sút trúng đích10,050,050,110,00
Bàn thắng10,050,050,110,00
Kiến tạo30,140,150,220,08
Thẻ vàng50,240,250,110,33

Từng trận: Jon Gorrotxategi tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jon Gorrotxategi tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26MálagaKhách5-2 (T)9000000
20/09/26ValenciaKhách3-2 (T)6900000
13/09/26Atlético de MadridNhà0-3 (B)12 (DB)00000
07/09/26ElcheKhách3-2 (T)20 (DB)00000
03/09/26Celta de VigoNhà0-0 (H)29 (DB)00000
29/08/26EspanyolNhà2-1 (T)1 (DB)00000
14/05/26GironaKhách1-1 (H)5700000
09/05/26Real BetisNhà2-2 (H)9000100
04/05/26SevillaKhách0-1 (B)4600100
26/04/26Rayo VallecanoKhách3-3 (H)23 (DB)00000
22/04/26GetafeNhà0-1 (B)8800000
20/03/26VillarrealKhách1-3 (B)4600000
28/02/26MallorcaKhách1-0 (T)8400001
21/02/26Real OviedoNhà3-3 (H)7700000
14/02/26Real MadridKhách1-4 (B)9000100
07/02/26ElcheNhà3-1 (T)9001100
01/02/26Athletic ClubKhách1-1 (H)6300000
25/01/26Celta de VigoNhà3-1 (T)9001000
18/01/26FC BarcelonaNhà2-1 (T)32 (DB)00000
09/01/26GetafeKhách2-1 (T)25 (DB)00000
20/12/25LevanteKhách1-1 (H)9000001
12/12/25GironaNhà1-2 (B)9000000
06/12/25Deportivo AlavésKhách0-1 (B)7800001
30/11/25VillarrealNhà2-3 (B)9000100
22/11/25OsasunaKhách3-1 (T)9001100
07/11/25ElcheKhách1-1 (H)9000101
01/11/25Athletic ClubNhà3-2 (T)9010211
24/10/25SevillaNhà2-1 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Jon Gorrotxategi sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,43 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,44 mỗi 90 phút).

Jon Gorrotxategi có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,05 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 4,8% số trận đó.

Jon Gorrotxategi đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jon Gorrotxategi đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 23,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jon Gorrotxategi sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,56 mỗi trận trên sân nhà và 0,33 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.