Scout Picks

Luka Sucic: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Real SociedadLa Liga

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Luka Sucic: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Luka Sucic: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)86,7% (13/15)83,3% (5/6)88,9% (8/9)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)66,7% (10/15)50% (3/6)77,8% (7/9)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)20% (3/15)16,7% (1/6)22,2% (2/9)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)60% (9/15)50% (3/6)66,7% (6/9)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)6,7% (1/15)0% (0/6)11,1% (1/9)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)26,7% (4/15)16,7% (1/6)33,3% (3/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)6,7% (1/15)0% (0/6)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)13,3% (2/15)16,7% (1/6)11,1% (1/9)

Luka Sucic: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Luka Sucic: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2615 trận 45+ phút1565 phút6 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút361,802,071,502,00
Sút trúng đích130,670,750,500,78
Bàn thắng60,270,350,170,33
Kiến tạo10,070,060,000,11
Thẻ vàng30,130,170,170,11

Từng trận: Luka Sucic tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Luka Sucic tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26Deportivo A CoruñaNhà3-2 (T)9000000
20/09/26ValenciaKhách3-2 (T)8710211
13/09/26Atlético de MadridNhà0-3 (B)9000210
07/09/26ElcheKhách3-2 (T)9010420
03/09/26Celta de VigoNhà0-0 (H)29 (DB)00201
29/08/26EspanyolNhà2-1 (T)7800100
26/08/26Real MadridKhách1-4 (B)9010210
21/08/26Real BetisKhách0-1 (B)8700210
23/05/26EspanyolKhách1-1 (H)9000310
17/05/26ValenciaNhà3-4 (B)33 (DB)00000
14/05/26GironaKhách1-1 (H)9000100
09/05/26Real BetisNhà2-2 (H)36 (DB)00000
04/05/26SevillaKhách0-1 (B)8 (DB)00000
26/04/26Rayo VallecanoKhách3-3 (H)34 (DB)00000
11/04/26Deportivo AlavésNhà3-3 (H)8610310
04/04/26LevanteNhà2-0 (T)6400100
20/03/26VillarrealKhách1-3 (B)44 (DB)10310
15/03/26OsasunaNhà3-1 (T)27 (DB)00100
07/03/26Atlético de MadridKhách2-3 (B)7401210
28/02/26MallorcaKhách1-0 (T)27 (DB)00100
07/02/26ElcheNhà3-1 (T)2910110
01/02/26Athletic ClubKhách1-1 (H)9000000
25/01/26Celta de VigoNhà3-1 (T)8100211
09/01/26GetafeKhách2-1 (T)32 (DB)00110
20/12/25LevanteKhách1-1 (H)7000200
07/11/25ElcheKhách1-1 (H)9 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Luka Sucic sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,80 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (2,07 mỗi 90 phút).

Luka Sucic có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,67 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 60% số trận đó.

Luka Sucic đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

6 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,35 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Luka Sucic đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Luka Sucic sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,50 mỗi trận trên sân nhà và 2,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.