Scout Picks

Gonçalo Guedes: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Real SociedadLa Liga

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Gonçalo Guedes: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Gonçalo Guedes: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)91,3% (21/23)84,6% (11/13)100% (10/10)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)52,2% (12/23)61,5% (8/13)40% (4/10)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)21,7% (5/23)23,1% (3/13)20% (2/10)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)52,2% (12/23)61,5% (8/13)40% (4/10)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)26,1% (6/23)38,5% (5/13)10% (1/10)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)34,8% (8/23)46,2% (6/13)20% (2/10)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)13% (3/23)23,1% (3/13)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)8,7% (2/23)7,7% (1/13)10% (1/10)

Gonçalo Guedes: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Gonçalo Guedes: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3123 trận 45+ phút1893 phút13 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút541,782,571,921,60
Sút trúng đích230,831,091,000,60
Bàn thắng100,390,480,540,20
Kiến tạo30,130,140,230,00
Thẻ vàng30,090,140,080,10

Từng trận: Gonçalo Guedes tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Gonçalo Guedes tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26MálagaKhách5-2 (T)29 (DB)10310
11/10/26Deportivo A CoruñaNhà3-2 (T)5610110
20/09/26ValenciaKhách3-2 (T)9000310
13/09/26Atlético de MadridNhà0-3 (B)7200100
07/09/26ElcheKhách3-2 (T)5800100
03/09/26Celta de VigoNhà0-0 (H)19 (DB)00200
29/08/26EspanyolNhà2-1 (T)12 (DB)00330
26/08/26Real MadridKhách1-4 (B)16 (DB)00100
17/05/26ValenciaNhà3-4 (B)11 (DB)00000
11/04/26Deportivo AlavésNhà3-3 (H)44 (DB)00201
04/04/26LevanteNhà2-0 (T)8500510
20/03/26VillarrealKhách1-3 (B)9000111
15/03/26OsasunaNhà3-1 (T)6320220
07/03/26Atlético de MadridKhách2-3 (B)35 (DB)00000
28/02/26MallorcaKhách1-0 (T)9000200
21/02/26Real OviedoNhà3-3 (H)9001200
14/02/26Real MadridKhách1-4 (B)44 (DB)00200
07/02/26ElcheNhà3-1 (T)6501000
01/02/26Athletic ClubKhách1-1 (H)7710330
25/01/26Celta de VigoNhà3-1 (T)7000100
18/01/26FC BarcelonaNhà2-1 (T)9011220
09/01/26GetafeKhách2-1 (T)5800100
04/01/26Atlético de MadridNhà1-1 (H)7210421
20/12/25LevanteKhách1-1 (H)7000100
12/12/25GironaNhà1-2 (B)6410320
06/12/25Deportivo AlavésKhách0-1 (B)9000100
30/11/25VillarrealNhà2-3 (B)7700220
22/11/25OsasunaKhách3-1 (T)6010210
07/11/25ElcheKhách1-1 (H)6400100
01/11/25Athletic ClubNhà3-2 (T)6310210
24/10/25SevillaNhà2-1 (T)6900000

Câu hỏi thường gặp

Gonçalo Guedes sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,78 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (2,57 mỗi 90 phút).

Gonçalo Guedes có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,83 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 52,2% số trận đó.

Gonçalo Guedes đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

10 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,48 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Gonçalo Guedes đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Gonçalo Guedes sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,92 mỗi trận trên sân nhà và 1,60 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.