Scout Picks

Beñat Turrientes: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Real SociedadLa Liga

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Beñat Turrientes: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Beñat Turrientes: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)76,5% (13/17)72,7% (8/11)83,3% (5/6)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)23,5% (4/17)36,4% (4/11)0% (0/6)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)5,9% (1/17)9,1% (1/11)0% (0/6)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)41,2% (7/17)45,5% (5/11)33,3% (2/6)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)5,9% (1/17)9,1% (1/11)0% (0/6)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/11)0% (0/6)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)11,8% (2/17)18,2% (2/11)0% (0/6)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)23,5% (4/17)36,4% (4/11)0% (0/6)

Beñat Turrientes: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Beñat Turrientes: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2617 trận 45+ phút1367 phút11 trận 45+ phút6 trận 45+ phút
Cú sút181,061,191,180,83
Sút trúng đích80,470,530,550,33
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo30,180,200,270,00
Thẻ vàng60,240,400,360,00

Từng trận: Beñat Turrientes tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Beñat Turrientes tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
03/09/26Celta de VigoNhà0-0 (H)8800220
29/08/26EspanyolNhà2-1 (T)6200101
26/08/26Real MadridKhách1-4 (B)9000110
21/08/26Real BetisKhách0-1 (B)18 (DB)00000
23/05/26EspanyolKhách1-1 (H)9000100
17/05/26ValenciaNhà3-4 (B)9000001
14/05/26GironaKhách1-1 (H)3 (DB)00001
04/05/26SevillaKhách0-1 (B)6900000
26/04/26Rayo VallecanoKhách3-3 (H)6700100
22/04/26GetafeNhà0-1 (B)2 (DB)00000
11/04/26Deportivo AlavésNhà3-3 (H)9000210
04/04/26LevanteNhà2-0 (T)8500100
15/03/26OsasunaNhà3-1 (T)6302111
07/03/26Atlético de MadridKhách2-3 (B)16 (DB)00000
28/02/26MallorcaKhách1-0 (T)9000110
21/02/26Real OviedoNhà3-3 (H)4600000
14/02/26Real MadridKhách1-4 (B)30 (DB)00001
07/02/26ElcheNhà3-1 (T)61 (DB)00300
01/02/26Athletic ClubKhách1-1 (H)27 (DB)00000
25/01/26Celta de VigoNhà3-1 (T)4601000
18/01/26FC BarcelonaNhà2-1 (T)5800111
09/01/26GetafeKhách2-1 (T)6500100
04/01/26Atlético de MadridNhà1-1 (H)7200210
12/12/25GironaNhà1-2 (B)13 (DB)00000
30/11/25VillarrealNhà2-3 (B)5 (DB)00000
24/10/25SevillaNhà2-1 (T)21 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Beñat Turrientes sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,06 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,19 mỗi 90 phút).

Beñat Turrientes có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,47 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 41,2% số trận đó.

Beñat Turrientes đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

0 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Beñat Turrientes đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 23,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Beñat Turrientes sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,18 mỗi trận trên sân nhà và 0,83 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.