Scout Picks

Jon Aramburu: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Real SociedadLa Liga

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jon Aramburu: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jon Aramburu: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)38,7% (12/31)35,7% (5/14)41,2% (7/17)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)3,2% (1/31)7,1% (1/14)0% (0/17)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/14)0% (0/17)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)16,1% (5/31)0% (0/14)29,4% (5/17)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/14)0% (0/17)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3,2% (1/31)0% (0/14)5,9% (1/17)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/14)0% (0/17)
Thẻ vàng: Trên 0,550% (5/10)38,7% (12/31)14,3% (2/14)58,8% (10/17)

Jon Aramburu: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jon Aramburu: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3431 trận 45+ phút2741 phút14 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút150,420,490,430,41
Sút trúng đích50,160,160,000,29
Bàn thắng10,030,030,000,06
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng120,390,390,140,59

Từng trận: Jon Aramburu tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jon Aramburu tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/09/26ValenciaKhách3-2 (T)9000000
13/09/26Atlético de MadridNhà0-3 (B)9000000
07/09/26ElcheKhách3-2 (T)9000111
03/09/26Celta de VigoNhà0-0 (H)9000100
29/08/26EspanyolNhà2-1 (T)9000000
26/08/26Real MadridKhách1-4 (B)5700101
21/08/26Real BetisKhách0-1 (B)9000111
23/05/26EspanyolKhách1-1 (H)7700000
17/05/26ValenciaNhà3-4 (B)6 (DB)00000
14/05/26GironaKhách1-1 (H)8700101
04/05/26SevillaKhách0-1 (B)8200001
26/04/26Rayo VallecanoKhách3-3 (H)9000000
22/04/26GetafeNhà0-1 (B)44 (DB)00200
11/04/26Deportivo AlavésNhà3-3 (H)9000000
04/04/26LevanteNhà2-0 (T)9000200
20/03/26VillarrealKhách1-3 (B)6800001
15/03/26OsasunaNhà3-1 (T)9000100
07/03/26Atlético de MadridKhách2-3 (B)9000000
28/02/26MallorcaKhách1-0 (T)9000001
21/02/26Real OviedoNhà3-3 (H)5300000
14/02/26Real MadridKhách1-4 (B)9000000
07/02/26ElcheNhà3-1 (T)25 (DB)00000
01/02/26Athletic ClubKhách1-1 (H)9000000
25/01/26Celta de VigoNhà3-1 (T)9000000
18/01/26FC BarcelonaNhà2-1 (T)8200001
09/01/26GetafeKhách2-1 (T)9010111
04/01/26Atlético de MadridNhà1-1 (H)9000100
12/12/25GironaNhà1-2 (B)9000101
06/12/25Deportivo AlavésKhách0-1 (B)9000001
30/11/25VillarrealNhà2-3 (B)9000000
22/11/25OsasunaKhách3-1 (T)9000110
07/11/25ElcheKhách1-1 (H)9000111
01/11/25Athletic ClubNhà3-2 (T)9000000
24/10/25SevillaNhà2-1 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Jon Aramburu sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,42 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,49 mỗi 90 phút).

Jon Aramburu có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,16 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 16,1% số trận đó.

Jon Aramburu đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jon Aramburu đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

12 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 38,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jon Aramburu sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,43 mỗi trận trên sân nhà và 0,41 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.