Scout Picks

Ander Barrenetxea: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Real SociedadLa Liga

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ander Barrenetxea: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ander Barrenetxea: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)76,5% (13/17)72,7% (8/11)83,3% (5/6)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)23,5% (4/17)27,3% (3/11)16,7% (1/6)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)5,9% (1/17)9,1% (1/11)0% (0/6)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)23,5% (4/17)18,2% (2/11)33,3% (2/6)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/11)0% (0/6)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)5,9% (1/17)9,1% (1/11)0% (0/6)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)17,6% (3/17)18,2% (2/11)16,7% (1/6)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)11,8% (2/17)18,2% (2/11)0% (0/6)

Ander Barrenetxea: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ander Barrenetxea: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2917 trận 45+ phút1508 phút11 trận 45+ phút6 trận 45+ phút
Cú sút291,061,731,091,00
Sút trúng đích90,240,540,180,33
Bàn thắng40,060,240,090,00
Kiến tạo30,180,180,180,17
Thẻ vàng40,120,240,180,00

Từng trận: Ander Barrenetxea tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ander Barrenetxea tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26MálagaKhách5-2 (T)6100210
11/10/26Deportivo A CoruñaNhà3-2 (T)8801100
20/09/26ValenciaKhách3-2 (T)29 (DB)10210
13/09/26Atlético de MadridNhà0-3 (B)7200200
03/09/26Celta de VigoNhà0-0 (H)7100100
29/08/26EspanyolNhà2-1 (T)6310210
26/08/26Real MadridKhách1-4 (B)24 (DB)00000
21/08/26Real BetisKhách0-1 (B)5800100
14/05/26GironaKhách1-1 (H)3400111
09/05/26Real BetisNhà2-2 (H)9000101
04/05/26SevillaKhách0-1 (B)8200100
26/04/26Rayo VallecanoKhách3-3 (H)5601110
22/04/26GetafeNhà0-1 (B)34 (DB)00210
11/04/26Deportivo AlavésNhà3-3 (H)4601100
04/04/26LevanteNhà2-0 (T)6300101
20/03/26VillarrealKhách1-3 (B)9000100
15/03/26OsasunaNhà3-1 (T)8400310
07/03/26Atlético de MadridKhách2-3 (B)6500000
28/02/26MallorcaKhách1-0 (T)27 (DB)00100
25/01/26Celta de VigoNhà3-1 (T)4600000
18/01/26FC BarcelonaNhà2-1 (T)21 (DB)00000
09/01/26GetafeKhách2-1 (T)32 (DB)00100
04/01/26Atlético de MadridNhà1-1 (H)18 (DB)00000
12/12/25GironaNhà1-2 (B)4600000
06/12/25Deportivo AlavésKhách0-1 (B)34 (DB)00200
30/11/25VillarrealNhà2-3 (B)34 (DB)10111
22/11/25OsasunaKhách3-1 (T)30 (DB)10110
01/11/25Athletic ClubNhà3-2 (T)4100000
24/10/25SevillaNhà2-1 (T)6900000

Câu hỏi thường gặp

Ander Barrenetxea sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,06 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,73 mỗi 90 phút).

Ander Barrenetxea có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,24 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 23,5% số trận đó.

Ander Barrenetxea đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

4 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,24 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ander Barrenetxea đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ander Barrenetxea sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,09 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.