Scout Picks

José Manuel López: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của PalmeirasVĐQG Brazil

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

José Manuel López: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

José Manuel López: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)97% (32/33)100% (16/16)94,1% (16/17)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)75,8% (25/33)81,3% (13/16)70,6% (12/17)
Cú sút: Trên 2,560% (6/10)45,5% (15/33)50% (8/16)41,2% (7/17)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)72,7% (24/33)75% (12/16)70,6% (12/17)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)30,3% (10/33)25% (4/16)35,3% (6/17)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)30,3% (10/33)25% (4/16)35,3% (6/17)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)18,2% (6/33)12,5% (2/16)23,5% (4/17)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)9,1% (3/33)12,5% (2/16)5,9% (1/17)

José Manuel López: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

José Manuel López: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3633 trận 45+ phút2706 phút16 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút862,482,862,692,29
Sút trúng đích361,061,201,061,06
Bàn thắng110,330,370,310,35
Kiến tạo60,180,200,130,24
Thẻ vàng30,090,100,130,06

Từng trận: José Manuel López tại VĐQG Brazil

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: José Manuel López tại VĐQG Brazil
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Athletico PRKhách2-0 (T)6501100
11/10/26CorinthiansNhà4-1 (T)6900300
08/10/26BahiaNhà1-0 (T)6910310
20/09/26GrêmioKhách0-0 (H)9000420
12/09/26São PauloNhà2-0 (T)7700620
06/09/26BotafogoKhách0-0 (H)9000200
30/08/26MirassolKhách1-1 (H)9000310
23/08/26Vasco da GamaNhà4-1 (T)9020320
15/08/26FluminenseKhách2-3 (B)9001110
09/08/26InternacionalNhà0-0 (H)32 (DB)00200
29/07/26VitóriaKhách4-0 (T)44 (DB)00000
23/05/26FlamengoKhách3-0 (T)9010221
16/05/26CruzeiroNhà1-1 (H)9000101
10/05/26RemoKhách1-1 (H)9000420
02/05/26SantosNhà1-1 (H)9010210
26/04/26BragantinoKhách1-0 (T)5810210
19/04/26Athletico PRNhà1-0 (T)5100100
12/04/26CorinthiansKhách0-0 (H)9000410
05/04/26BahiaKhách2-1 (T)6001000
02/04/26GrêmioNhà2-1 (T)7200200
21/03/26São PauloKhách1-0 (T)7701100
18/03/26BotafogoNhà2-1 (T)7200110
15/03/26MirassolNhà1-0 (T)9010410
12/03/26Vasco da GamaKhách1-2 (B)6910210
25/02/26FluminenseNhà2-1 (T)5901310
12/02/26InternacionalKhách3-1 (T)8100100
04/02/26VitóriaNhà5-1 (T)8500210
28/01/26Atlético MineiroKhách2-1 (T)9010320
07/12/25CearáKhách3-1 (T)7310310
03/12/25Atlético MineiroKhách3-0 (T)4610220
22/11/25FluminenseNhà0-0 (H)9000320
19/11/25VitóriaNhà0-0 (H)9000210
15/11/25SantosKhách0-1 (B)44 (DB)00210
09/11/25MirassolKhách1-2 (B)9000420
06/11/25SantosNhà2-0 (T)9001531
26/10/25CruzeiroNhà0-0 (H)6300210

Câu hỏi thường gặp

José Manuel López sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,48 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Brazil trong 12 tháng gần nhất (2,86 mỗi 90 phút).

José Manuel López có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,06 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 72,7% số trận đó.

José Manuel López đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Brazil?

11 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,37 mỗi 90 phút); 9 bàn sau 28 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

José Manuel López đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 9,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

José Manuel López sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,69 mỗi trận trên sân nhà và 2,29 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.