Scout Picks

Joaquín Piquerez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của PalmeirasVĐQG Brazil

20 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Joaquín Piquerez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Joaquín Piquerez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)57,9% (11/19)62,5% (5/8)54,5% (6/11)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)15,8% (3/19)37,5% (3/8)0% (0/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)5,3% (1/19)12,5% (1/8)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)21,1% (4/19)25% (2/8)18,2% (2/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/8)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)5,3% (1/19)0% (0/8)9,1% (1/11)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)21,1% (4/19)12,5% (1/8)27,3% (3/11)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)15,8% (3/19)0% (0/8)27,3% (3/11)

Joaquín Piquerez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Joaquín Piquerez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2019 trận 45+ phút1566 phút8 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút150,790,861,130,55
Sút trúng đích40,210,230,250,18
Bàn thắng10,050,060,000,09
Kiến tạo40,210,230,130,27
Thẻ vàng30,160,170,000,27

Từng trận: Joaquín Piquerez tại VĐQG Brazil

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Joaquín Piquerez tại VĐQG Brazil
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26Athletico PRKhách2-0 (T)90101110
11/10/26CorinthiansNhà4-1 (T)90000000
20/09/26GrêmioKhách0-0 (H)79001010
12/09/26São PauloNhà2-0 (T)46002000
06/09/26BotafogoKhách0-0 (H)90000000
15/08/26FluminenseKhách2-3 (B)46010010
09/08/26InternacionalNhà0-0 (H)90000000
29/07/26VitóriaKhách4-0 (T)90011000
26/07/26Atlético MineiroNhà1-2 (B)78000000
22/07/26CoritibaKhách3-1 (T)90011000
21/03/26São PauloKhách1-0 (T)90000000
15/03/26MirassolNhà1-0 (T)20 (DB)000000
25/02/26FluminenseNhà2-1 (T)90001100
12/02/26InternacionalKhách3-1 (T)89001100
04/02/26VitóriaNhà5-1 (T)90012000
28/01/26Atlético MineiroKhách2-1 (T)83001000
03/12/25Atlético MineiroKhách3-0 (T)45000001
22/11/25FluminenseNhà0-0 (H)90003000
09/11/25MirassolKhách1-2 (B)90000000
06/11/25SantosNhà2-0 (T)90001100

Câu hỏi thường gặp

Joaquín Piquerez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,79 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Brazil trong 12 tháng gần nhất (0,86 mỗi 90 phút).

Joaquín Piquerez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,21 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 21,1% số trận đó.

Joaquín Piquerez đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Brazil?

1 bàn sau 20 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 16 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Joaquín Piquerez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 20 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 15,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Joaquín Piquerez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,13 mỗi trận trên sân nhà và 0,55 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.