Scout Picks

Ángel Mena: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của OrenseVĐQG Ecuador

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ángel Mena: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ángel Mena: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)57,9% (11/19)70% (7/10)44,4% (4/9)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)26,3% (5/19)30% (3/10)22,2% (2/9)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)10,5% (2/19)20% (2/10)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)36,8% (7/19)40% (4/10)33,3% (3/9)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)15,8% (3/19)20% (2/10)11,1% (1/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)15,8% (3/19)10% (1/10)22,2% (2/9)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)5,3% (1/19)10% (1/10)0% (0/9)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)5,3% (1/19)0% (0/10)11,1% (1/9)

Ángel Mena: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ángel Mena: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2419 trận 45+ phút1666 phút10 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút210,951,131,200,67
Sút trúng đích140,580,760,700,44
Bàn thắng40,160,220,100,22
Kiến tạo10,050,050,100,00
Thẻ vàng10,050,050,000,11

Từng trận: Ángel Mena tại VĐQG Ecuador

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ángel Mena tại VĐQG Ecuador
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
11/10/26Deportivo CuencaNhà0-0 (H)65003300
21/09/26MantaKhách1-2 (B)27 (DB)102200
14/09/26Universidad CatólicaKhách1-2 (B)84000000
07/09/26Guayaquil CityNhà4-3 (T)24 (DB)001100
30/08/26MacaráNhà1-2 (B)90002000
22/08/26Barcelona GuayaquilKhách0-3 (B)62000000
16/08/26Deportivo CuencaNhà2-0 (T)86010000
09/08/26DelfinKhách1-1 (H)65000000
31/07/26LibertadKhách0-3 (B)90002000
26/07/26Independiente del ValleNhà2-3 (B)36 (DB)000000
16/07/26EmelecNhà0-2 (B)72000000
11/07/26MantaKhách0-0 (H)89001100
06/07/26Técnico UniversitarioNhà1-2 (B)90003200
01/07/26LDU QuitoKhách0-3 (B)85000000
23/05/26Universidad CatólicaNhà1-2 (B)90001100
18/05/26Guayaquil CityKhách1-0 (T)85101100
08/05/26Leones del NorteNhà2-0 (T)90001000
03/05/26MacaráKhách2-1 (T)84102200
22/04/26Deportivo CuencaKhách3-1 (T)90000010
18/04/26DelfinNhà0-0 (H)62000000
11/04/26LibertadNhà2-1 (T)90001000
04/04/26Independiente del ValleKhách0-2 (B)14 (DB)000000
15/03/26EmelecKhách1-2 (B)6000001
09/03/26MantaNhà1-1 (H)90101100

Câu hỏi thường gặp

Ángel Mena sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,95 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Ecuador trong 12 tháng gần nhất (1,13 mỗi 90 phút).

Ángel Mena có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,58 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 36,8% số trận đó.

Ángel Mena đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Ecuador?

4 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,22 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 22 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ángel Mena đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ángel Mena sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,20 mỗi trận trên sân nhà và 0,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.