Scout Picks

Ibrahima Ba: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Sporting CPVĐQG Bồ Đào Nha

19 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ibrahima Ba: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ibrahima Ba: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)44,4% (8/18)50% (4/8)40% (4/10)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)11,1% (2/18)25% (2/8)0% (0/10)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)5,6% (1/18)12,5% (1/8)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)16,7% (3/18)25% (2/8)10% (1/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/8)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)5,6% (1/18)12,5% (1/8)0% (0/10)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)5,6% (1/18)0% (0/8)10% (1/10)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)16,7% (3/18)25% (2/8)10% (1/10)

Ibrahima Ba: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ibrahima Ba: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận1918 trận 45+ phút1622 phút8 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút110,610,610,880,40
Sút trúng đích30,170,170,250,10
Bàn thắng10,060,060,130,00
Kiến tạo10,060,060,000,10
Thẻ vàng30,170,170,250,10

Từng trận: Ibrahima Ba tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ibrahima Ba tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
22/08/26AlvercaNhà3-1 (T)Sporting CP9000000
26/04/26EstorilKhách1-0 (T)Famalicão9000110
19/04/26Sporting BragaKhách2-2 (H)Famalicão9000001
10/04/26MoreirenseNhà1-1 (H)Famalicão9000311
04/04/26PortoKhách2-2 (H)Famalicão9000000
21/03/26NacionalNhà1-0 (T)Famalicão9010111
14/03/26Vitória GuimarãesKhách2-1 (T)Famalicão9000100
06/03/26AroucaNhà1-0 (T)Famalicão9000000
01/03/26Rio AveKhách0-0 (H)Famalicão9000000
23/02/26Casa PiaNhà2-0 (T)Famalicão9000200
15/02/26Sporting CPKhách0-1 (B)Famalicão9000000
09/02/26AVSNhà3-1 (T)Famalicão9000000
01/02/26Gil VicenteKhách0-5 (B)Famalicão9000000
25/01/26TondelaNhà3-0 (T)Famalicão9000000
18/01/26Santa ClaraKhách1-0 (T)Famalicão9000000
29/11/25MoreirenseKhách2-2 (H)Famalicão9001100
09/11/25PortoNhà0-1 (B)Famalicão9000100
01/11/25NacionalKhách1-0 (T)Famalicão9000100
26/10/25Vitória GuimarãesNhà2-0 (T)Famalicão2 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Ibrahima Ba sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,61 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (0,61 mỗi 90 phút).

Ibrahima Ba có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,17 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 16,7% số trận đó.

Ibrahima Ba đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

1 bàn sau 19 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 1 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ibrahima Ba đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 19 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 16,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ibrahima Ba sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,88 mỗi trận trên sân nhà và 0,40 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.