Scout Picks

Érik Lira: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Cruz AzulVĐQG Mexico

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Érik Lira: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Érik Lira: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)30% (9/30)38,5% (5/13)23,5% (4/17)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/13)0% (0/17)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/13)0% (0/17)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)10% (3/30)15,4% (2/13)5,9% (1/17)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/13)0% (0/17)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,3% (1/30)7,7% (1/13)0% (0/17)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)3,3% (1/30)7,7% (1/13)0% (0/17)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)16,7% (5/30)30,8% (4/13)5,9% (1/17)

Érik Lira: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Érik Lira: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3430 trận 45+ phút2660 phút13 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút90,300,300,380,24
Sút trúng đích30,100,100,150,06
Bàn thắng10,030,030,080,00
Kiến tạo10,030,030,080,00
Thẻ vàng60,170,200,310,06

Từng trận: Érik Lira tại VĐQG Mexico

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Érik Lira tại VĐQG Mexico
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
21/10/26PachucaKhách2-1 (T)9000000
17/10/26JuárezNhà5-0 (T)9000110
11/10/26Pumas UNAMKhách3-3 (H)9000100
19/09/26MonterreyKhách0-1 (B)9000000
12/09/26AméricaNhà4-3 (T)9011111
06/09/26Santos LagunaNhà1-0 (T)11 (DB)00000
16/08/26TijuanaKhách1-2 (B)9000000
01/08/26AtlanteNhà2-3 (B)29 (DB)00000
21/07/26PueblaNhà2-1 (T)9000100
17/07/26Atlético San LuisKhách3-2 (T)7700000
26/04/26NecaxaNhà4-1 (T)9000100
21/04/26QuerétaroKhách1-1 (H)9000000
18/04/26TijuanaNhà1-1 (H)6000101
11/04/26AméricaKhách1-1 (H)9000110
04/04/26PachucaNhà1-2 (B)10 (DB)00000
20/03/26MazatlánKhách1-1 (H)9000000
14/03/26Pumas UNAMKhách2-2 (H)8100100
07/03/26Atlético San LuisNhà3-0 (T)15 (DB)00001
03/03/26Santos LagunaKhách2-1 (T)9000000
28/02/26MonterreyKhách2-0 (T)9000000
21/02/26GuadalajaraNhà2-1 (T)5700001
15/02/26Tigres UANLNhà2-1 (T)9000000
07/02/26TolucaKhách1-1 (H)9000001
30/01/26JuárezKhách4-3 (T)9000000
17/01/26PueblaNhà1-0 (T)7000000
14/01/26AtlasNhà2-0 (T)9000000
10/01/26LeónKhách1-2 (B)9000100
06/12/25Tigres UANLKhách1-1 (H)9000000
03/12/25Tigres UANLNhà1-1 (H)9000000
30/11/25GuadalajaraNhà3-2 (T)9000001
27/11/25GuadalajaraKhách0-0 (H)9000000
08/11/25Pumas UNAMNhà2-3 (B)9000000
31/10/25PueblaKhách3-0 (T)9000000
25/10/25MonterreyNhà2-0 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Érik Lira sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,30 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Mexico trong 12 tháng gần nhất (0,30 mỗi 90 phút).

Érik Lira có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,10 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 10% số trận đó.

Érik Lira đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Mexico?

1 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Apertura).

Érik Lira đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 16,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Érik Lira sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,38 mỗi trận trên sân nhà và 0,24 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.