Scout Picks

Agustín Palavecino: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Cruz AzulVĐQG Mexico

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Agustín Palavecino: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Agustín Palavecino: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)100% (35/35)100% (17/17)100% (18/18)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)74,3% (26/35)70,6% (12/17)77,8% (14/18)
Cú sút: Trên 2,560% (6/10)54,3% (19/35)52,9% (9/17)55,6% (10/18)
Sút trúng đích: Trên 0,580% (8/10)74,3% (26/35)82,4% (14/17)66,7% (12/18)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)25,7% (9/35)35,3% (6/17)16,7% (3/18)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)22,9% (8/35)23,5% (4/17)22,2% (4/18)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)8,6% (3/35)17,6% (3/17)0% (0/18)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)22,9% (8/35)17,6% (3/17)27,8% (5/18)

Agustín Palavecino: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Agustín Palavecino: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3735 trận 45+ phút2941 phút17 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút1102,943,372,883,00
Sút trúng đích381,031,161,240,83
Bàn thắng90,230,280,240,22
Kiến tạo40,110,120,240,00
Thẻ vàng80,230,240,180,28

Từng trận: Agustín Palavecino tại VĐQG Mexico

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Agustín Palavecino tại VĐQG Mexico
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
21/10/26PachucaKhách2-1 (T)Cruz Azul7000210
17/10/26JuárezNhà5-0 (T)Cruz Azul6111110
11/10/26Pumas UNAMKhách3-3 (H)Cruz Azul9010511
26/09/26TolucaNhà3-3 (H)Cruz Azul7600101
19/09/26MonterreyKhách0-1 (B)Cruz Azul6200100
12/09/26AméricaNhà4-3 (T)Cruz Azul7800420
06/09/26Santos LagunaNhà1-0 (T)Cruz Azul9000410
28/08/26NecaxaKhách3-1 (T)Cruz Azul9000410
22/08/26AtlasNhà0-2 (B)Cruz Azul9000510
01/08/26AtlanteNhà2-3 (B)Cruz Azul9010320
21/07/26PueblaNhà2-1 (T)Cruz Azul32 (DB)00400
17/07/26Atlético San LuisKhách3-2 (T)Cruz Azul5600200
24/05/26Pumas UNAMKhách2-1 (T)Cruz Azul9000610
21/05/26Pumas UNAMNhà0-0 (H)Cruz Azul9000630
16/05/26GuadalajaraKhách2-1 (T)Cruz Azul8310320
13/05/26GuadalajaraNhà2-2 (H)Cruz Azul9000211
09/05/26AtlasNhà1-0 (T)Cruz Azul7100100
02/05/26AtlasKhách3-2 (T)Cruz Azul9000110
26/04/26NecaxaNhà4-1 (T)Cruz Azul9010210
21/04/26QuerétaroKhách1-1 (H)Cruz Azul6200201
18/04/26TijuanaNhà1-1 (H)Cruz Azul7100310
11/04/26AméricaKhách1-1 (H)Cruz Azul6800310
20/03/26MazatlánKhách1-1 (H)Cruz Azul9000101
14/03/26Pumas UNAMKhách2-2 (H)Cruz Azul9000620
07/03/26Atlético San LuisNhà3-0 (T)Cruz Azul7511420
03/03/26Santos LagunaKhách2-1 (T)Cruz Azul9000411
28/02/26MonterreyKhách2-0 (T)Cruz Azul7410321
21/02/26GuadalajaraNhà2-1 (T)Cruz Azul9002100
15/02/26Tigres UANLNhà2-1 (T)Cruz Azul9000110
07/02/26TolucaKhách1-1 (H)Cruz Azul9000100
30/01/26JuárezKhách4-3 (T)Cruz Azul9010210
17/01/26PueblaNhà1-0 (T)Cruz Azul9000520
14/01/26AtlasNhà2-0 (T)Cruz Azul7300211
10/01/26LeónKhách1-2 (B)Cruz Azul39 (DB)10320
07/11/25MazatlánKhách1-1 (H)Necaxa9000410
31/10/25Santos LagunaNhà4-1 (T)Necaxa9000420
26/10/25Atlético San LuisKhách4-3 (T)Necaxa9000400

Câu hỏi thường gặp

Agustín Palavecino sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,94 cú sút mỗi trận trong 35 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Mexico trong 12 tháng gần nhất (3,37 mỗi 90 phút).

Agustín Palavecino có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,03 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 74,3% số trận đó.

Agustín Palavecino đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Mexico?

9 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,28 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 12 trận ở giải đấu hiện tại (Apertura).

Agustín Palavecino đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

8 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 22,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Agustín Palavecino sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,88 mỗi trận trên sân nhà và 3,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.