Scout Picks

Rotceh Aguilar: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của CiencianoVĐQG Peru

22 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Rotceh Aguilar: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Rotceh Aguilar: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)29,4% (5/17)16,7% (1/6)36,4% (4/11)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)17,6% (3/17)0% (0/6)27,3% (3/11)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)5,9% (1/17)0% (0/6)9,1% (1/11)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)29,4% (5/17)16,7% (1/6)36,4% (4/11)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)5,9% (1/17)0% (0/6)9,1% (1/11)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/6)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/6)0% (0/11)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)23,5% (4/17)33,3% (2/6)18,2% (2/11)

Rotceh Aguilar: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Rotceh Aguilar: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2217 trận 45+ phút1434 phút6 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút110,530,690,170,73
Sút trúng đích70,350,440,170,45
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng40,240,250,330,18

Từng trận: Rotceh Aguilar tại VĐQG Peru

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Rotceh Aguilar tại VĐQG Peru
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
08/10/26UCV MoqueguaKhách2-0 (T)Cienciano5 (DB)00000
23/08/26Sport BoysKhách1-5 (B)Cienciano9000320
06/08/26Alianza AtléticoKhách0-1 (B)Cienciano7700000
25/07/26ADC Juan Pablo IIKhách0-2 (B)Cienciano6100111
17/07/26MelgarNhà1-3 (B)Cienciano25 (DB)00000
16/05/26Alianza LimaNhà0-1 (B)Cienciano44 (DB)00100
09/05/26Atlético GrauKhách2-1 (T)Cienciano4600001
02/05/26Comerciantes UnidosNhà1-0 (T)Cienciano9000000
26/04/26UTC CajamarcaKhách2-2 (H)Cienciano9000210
23/04/26Los ChankasKhách0-1 (B)Cienciano13 (DB)00000
19/04/26UCV MoqueguaNhà2-1 (T)Cienciano9000000
20/03/26FC CajamarcaNhà3-0 (T)Cienciano44 (DB)00110
15/03/26Cusco FCKhách2-1 (T)Cienciano6400000
09/03/26Sport BoysNhà3-1 (T)Cienciano4600001
27/02/26Deportivo GarcilasoKhách3-2 (T)Cienciano7800000
21/02/26Alianza AtléticoNhà1-1 (H)Cienciano7000000
13/02/26UniversitarioKhách1-2 (B)Cienciano9000000
08/02/26ADC Juan Pablo IINhà6-1 (T)Cienciano4600001
31/01/26MelgarKhách0-2 (B)Cienciano9000210
08/11/25AyacuchoKhách3-0 (T)Comerciantes Unidos9500000
01/11/25Sporting CristalNhà1-4 (B)Comerciantes Unidos9000110
24/10/25ADC Juan Pablo IIKhách1-0 (T)Comerciantes Unidos9000000

Câu hỏi thường gặp

Rotceh Aguilar sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,53 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Peru trong 12 tháng gần nhất (0,69 mỗi 90 phút).

Rotceh Aguilar có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,35 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 29,4% số trận đó.

Rotceh Aguilar đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Peru?

0 bàn sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Rotceh Aguilar đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 23,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Rotceh Aguilar sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,17 mỗi trận trên sân nhà và 0,73 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.