Scout Picks

Maximiliano Amondarain: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của CiencianoVĐQG Peru

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Maximiliano Amondarain: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Maximiliano Amondarain: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)40% (8/20)38,5% (5/13)42,9% (3/7)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)25% (5/20)23,1% (3/13)28,6% (2/7)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/20)0% (0/13)0% (0/7)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)5% (1/20)7,7% (1/13)0% (0/7)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/20)0% (0/13)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/20)0% (0/13)0% (0/7)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/20)0% (0/13)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)5% (1/20)7,7% (1/13)0% (0/7)

Maximiliano Amondarain: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Maximiliano Amondarain: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2420 trận 45+ phút1920 phút13 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút130,650,610,620,71
Sút trúng đích10,050,050,080,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng10,050,050,080,00

Từng trận: Maximiliano Amondarain tại VĐQG Peru

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Maximiliano Amondarain tại VĐQG Peru
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
18/10/26UTC CajamarcaNhà1-0 (T)90000000
08/10/26UCV MoqueguaKhách2-0 (T)90002000
30/09/26Los ChankasNhà1-1 (H)90000000
23/09/26ADTKhách1-2 (B)90000000
04/09/26FC CajamarcaKhách5-2 (T)90001000
30/08/26Cusco FCNhà1-2 (B)90000000
16/08/26Deportivo GarcilasoNhà0-0 (H)90002100
02/08/26UniversitarioNhà2-0 (T)90000000
17/07/26MelgarNhà1-3 (B)90002000
16/05/26Alianza LimaNhà0-1 (B)90000000
02/05/26Comerciantes UnidosNhà1-0 (T)90001001
23/04/26Los ChankasKhách0-1 (B)90002000
03/04/26ADTNhà3-2 (T)90000000
20/03/26FC CajamarcaNhà3-0 (T)90000000
15/03/26Cusco FCKhách2-1 (T)90000000
09/03/26Sport BoysNhà3-1 (T)90000010
27/02/26Deportivo GarcilasoKhách3-2 (T)44 (DB)000000
21/02/26Alianza AtléticoNhà1-1 (H)20 (DB)000000
13/02/26UniversitarioKhách1-2 (B)12 (DB)000000
08/02/26ADC Juan Pablo IINhà6-1 (T)44 (DB)000000
23/11/25AyacuchoNhà2-1 (T)90001000
07/11/25Sporting CristalKhách1-2 (B)90000000
02/11/25ADC Juan Pablo IINhà2-1 (T)90002000
25/10/25Alianza AtléticoKhách1-0 (T)90000000

Câu hỏi thường gặp

Maximiliano Amondarain sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,65 cú sút mỗi trận trong 20 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Peru trong 12 tháng gần nhất (0,61 mỗi 90 phút).

Maximiliano Amondarain có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,05 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 5% số trận đó.

Maximiliano Amondarain đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Peru?

0 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Maximiliano Amondarain đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Maximiliano Amondarain sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,62 mỗi trận trên sân nhà và 0,71 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.