Scout Picks

Alejandro Hohberg: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của CiencianoVĐQG Peru

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Alejandro Hohberg: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Alejandro Hohberg: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)90,5% (19/21)100% (13/13)75% (6/8)
Cú sút: Trên 1,5100% (10/10)90,5% (19/21)100% (13/13)75% (6/8)
Cú sút: Trên 2,590% (9/10)81% (17/21)92,3% (12/13)62,5% (5/8)
Sút trúng đích: Trên 0,590% (9/10)81% (17/21)84,6% (11/13)75% (6/8)
Sút trúng đích: Trên 1,550% (5/10)42,9% (9/21)61,5% (8/13)12,5% (1/8)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)38,1% (8/21)38,5% (5/13)37,5% (3/8)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)19% (4/21)23,1% (3/13)12,5% (1/8)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)9,5% (2/21)7,7% (1/13)12,5% (1/8)

Alejandro Hohberg: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Alejandro Hohberg: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2621 trận 45+ phút1942 phút13 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút964,054,454,922,63
Sút trúng đích401,621,852,001,00
Bàn thắng130,430,600,460,38
Kiến tạo50,240,230,310,13
Thẻ vàng20,100,090,080,13

Từng trận: Alejandro Hohberg tại VĐQG Peru

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Alejandro Hohberg tại VĐQG Peru
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
23/08/26Sport BoysKhách1-5 (B)68002100
16/08/26Deportivo GarcilasoNhà0-0 (H)84003100
06/08/26Alianza AtléticoKhách0-1 (B)44 (DB)002000
02/08/26UniversitarioNhà2-0 (T)77005200
17/07/26MelgarNhà1-3 (B)28101101
31/05/26Sporting CristalNhà2-2 (H)88107300
24/05/26Sport HuancayoKhách2-2 (H)32 (DB)000000
16/05/26Alianza LimaNhà0-1 (B)90007000
09/05/26Atlético GrauKhách2-1 (T)44 (DB)102100
02/05/26Comerciantes UnidosNhà1-0 (T)90003110
26/04/26UTC CajamarcaKhách2-2 (H)44 (DB)206400
23/04/26Los ChankasKhách0-1 (B)90003100
19/04/26UCV MoqueguaNhà2-1 (T)90026200
03/04/26ADTNhà3-2 (T)89204300
20/03/26FC CajamarcaNhà3-0 (T)90008300
15/03/26Cusco FCKhách2-1 (T)90115100
09/03/26Sport BoysNhà3-1 (T)90112200
27/02/26Deportivo GarcilasoKhách3-2 (T)90104300
21/02/26Alianza AtléticoNhà1-1 (H)70005100
13/02/26UniversitarioKhách1-2 (B)90104100
08/02/26ADC Juan Pablo IINhà6-1 (T)90116500
31/01/26MelgarKhách0-2 (B)90003100
23/11/25AyacuchoNhà2-1 (T)86105300
07/11/25Sporting CristalKhách1-2 (B)68000010
02/11/25ADC Juan Pablo IINhà2-1 (T)65003000
25/10/25Alianza AtléticoKhách1-0 (T)65000000

Câu hỏi thường gặp

Alejandro Hohberg sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

4,05 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Peru trong 12 tháng gần nhất (4,45 mỗi 90 phút).

Alejandro Hohberg có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,62 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 81% số trận đó.

Alejandro Hohberg đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Peru?

13 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,60 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Alejandro Hohberg đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 9,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Alejandro Hohberg sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

4,92 mỗi trận trên sân nhà và 2,63 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.