Gilmar Paredes: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận
Hậu vệ của UTC CajamarcaVĐQG Peru
28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
- Gilmar Paredes có cú sút trúng đích trong 3/10 lần ra sân từ 45 phút trở lên gần nhất.
- Trung bình 0,94 cú sút mỗi trận khi ra sân từ 45 phút trở lên (1,01 mỗi 90 phút thi đấu), với từ 2 cú sút trở lên trong 25% số trận đó.
- Ghi 1 bàn sau 28 trận (0,06 mỗi 90 phút), và có bàn thắng trong 6,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Nhận 5 thẻ vàng: bị phạt thẻ vàng trong 31,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Trung bình 1,00 cú sút mỗi trận trên sân nhà và 0,89 trên sân khách.
- Tính đến nay ở Clausura: 0 bàn thắng và 0 kiến tạo sau 12 trận.
- Đã khoác áo UTC Cajamarca và Comerciantes Unidos trong giai đoạn này.
Gilmar Paredes: % số trận vượt từng mốc
Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.
| 10 trận gần nhất | 12 tháng | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|
| Cú sút: Trên 0,5 | 70% (7/10) | 62,5% (10/16) | 57,1% (4/7) | 66,7% (6/9) |
| Cú sút: Trên 1,5 | 40% (4/10) | 25% (4/16) | 28,6% (2/7) | 22,2% (2/9) |
| Cú sút: Trên 2,5 | 10% (1/10) | 6,3% (1/16) | 14,3% (1/7) | 0% (0/9) |
| Sút trúng đích: Trên 0,5 | 30% (3/10) | 31,3% (5/16) | 14,3% (1/7) | 44,4% (4/9) |
| Sút trúng đích: Trên 1,5 | 0% (0/10) | 0% (0/16) | 0% (0/7) | 0% (0/9) |
| Bàn thắng: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 6,3% (1/16) | 0% (0/7) | 11,1% (1/9) |
| Kiến tạo: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 6,3% (1/16) | 0% (0/7) | 11,1% (1/9) |
| Thẻ vàng: Trên 0,5 | 30% (3/10) | 31,3% (5/16) | 42,9% (3/7) | 22,2% (2/9) |
Gilmar Paredes: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.
| Tổng | Mỗi trận | Mỗi 90' | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 28 | 16 trận 45+ phút | 1508 phút | 7 trận 45+ phút | 9 trận 45+ phút |
| Cú sút | 17 | 0,94 | 1,01 | 1,00 | 0,89 |
| Sút trúng đích | 5 | 0,31 | 0,30 | 0,14 | 0,44 |
| Bàn thắng | 1 | 0,06 | 0,06 | 0,00 | 0,11 |
| Kiến tạo | 2 | 0,06 | 0,12 | 0,00 | 0,11 |
| Thẻ vàng | 5 | 0,31 | 0,30 | 0,43 | 0,22 |
Lựa chọn cho Gilmar Paredes, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những mốc nào của cầu thủ đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTừng trận: Gilmar Paredes tại VĐQG Peru
Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Đội | Phút | Bàn | Kiến tạo | Sút | Trúng đích | Vàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/26 | Melgar | Nhà | 1-2 (B) | UTC Cajamarca | 20 (DB) | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 11/10/26 | Sporting Cristal | Nhà | 0-1 (B) | UTC Cajamarca | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| 20/09/26 | Sport Huancayo | Khách | 2-3 (B) | UTC Cajamarca | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 11/09/26 | ADC Juan Pablo II | Nhà | 1-2 (B) | UTC Cajamarca | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 04/09/26 | Alianza Atlético | Khách | 2-3 (B) | UTC Cajamarca | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 29/08/26 | Universitario | Nhà | 2-4 (B) | UTC Cajamarca | 27 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/08/26 | Comerciantes Unidos | Nhà | 1-3 (B) | UTC Cajamarca | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/08/26 | Alianza Lima | Khách | 0-1 (B) | UTC Cajamarca | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 08/08/26 | ADT | Nhà | 1-1 (H) | UTC Cajamarca | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 |
| 01/08/26 | Cusco FC | Khách | 1-4 (B) | UTC Cajamarca | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 26/07/26 | UCV Moquegua | Nhà | 0-0 (H) | UTC Cajamarca | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/07/26 | Atlético Grau | Khách | 1-3 (B) | UTC Cajamarca | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 31/05/26 | Los Chankas | Khách | 2-2 (H) | UTC Cajamarca | 44 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/05/26 | Sport Boys | Nhà | 0-0 (H) | UTC Cajamarca | 16 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 08/05/26 | FC Cajamarca | Nhà | 1-2 (B) | UTC Cajamarca | 5 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 03/05/26 | Melgar | Khách | 0-2 (B) | UTC Cajamarca | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 26/04/26 | Cienciano | Nhà | 2-2 (H) | UTC Cajamarca | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/04/26 | Sporting Cristal | Khách | 2-3 (B) | UTC Cajamarca | 44 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/04/26 | Sport Huancayo | Nhà | 2-2 (H) | UTC Cajamarca | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 05/04/26 | ADC Juan Pablo II | Khách | 1-2 (B) | UTC Cajamarca | 57 (DB) | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 14/03/26 | Universitario | Khách | 0-2 (B) | UTC Cajamarca | 11 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 07/03/26 | Comerciantes Unidos | Khách | 2-1 (T) | UTC Cajamarca | 44 (DB) | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 28/02/26 | Alianza Lima | Nhà | 0-1 (B) | UTC Cajamarca | 13 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/02/26 | ADT | Khách | 2-2 (H) | UTC Cajamarca | 26 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 06/02/26 | UCV Moquegua | Khách | 2-2 (H) | UTC Cajamarca | 62 (DB) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/11/25 | ADT | Nhà | 0-0 (H) | Comerciantes Unidos | 12 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 08/11/25 | Ayacucho | Khách | 3-0 (T) | Comerciantes Unidos | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 24/10/25 | ADC Juan Pablo II | Khách | 1-0 (T) | Comerciantes Unidos | 22 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Câu hỏi thường gặp
Gilmar Paredes sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?
0,94 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Peru trong 12 tháng gần nhất (1,01 mỗi 90 phút).
Gilmar Paredes có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?
0,31 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 31,3% số trận đó.
Gilmar Paredes đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Peru?
1 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 12 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).
Gilmar Paredes đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?
5 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 31,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Gilmar Paredes sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?
1,00 mỗi trận trên sân nhà và 0,89 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.
Xem lựa chọn trong ứng dụng