Scout Picks

Arquímedes Figuera: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của UTC CajamarcaVĐQG Peru

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Arquímedes Figuera: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Arquímedes Figuera: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)47,4% (9/19)44,4% (4/9)50% (5/10)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)5,3% (1/19)0% (0/9)10% (1/10)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/9)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)5,3% (1/19)11,1% (1/9)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/9)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/9)0% (0/10)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/9)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,580% (8/10)57,9% (11/19)66,7% (6/9)50% (5/10)

Arquímedes Figuera: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Arquímedes Figuera: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2519 trận 45+ phút1804 phút9 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút100,530,500,440,60
Sút trúng đích10,050,050,110,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng130,580,650,670,50

Từng trận: Arquímedes Figuera tại VĐQG Peru

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Arquímedes Figuera tại VĐQG Peru
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26CiencianoKhách0-1 (B)7800201
11/10/26Sporting CristalNhà0-1 (B)9000001
20/09/26Sport HuancayoKhách2-3 (B)8900101
04/09/26Alianza AtléticoKhách2-3 (B)9000001
29/08/26UniversitarioNhà2-4 (B)9000111
22/08/26Comerciantes UnidosNhà1-3 (B)9000100
15/08/26Alianza LimaKhách0-1 (B)9000000
08/08/26ADTNhà1-1 (H)9000101
01/08/26Cusco FCKhách1-4 (B)9000101
26/07/26UCV MoqueguaNhà0-0 (H)9000001
18/07/26Atlético GrauKhách1-3 (B)9000000
23/05/26Sport BoysNhà0-0 (H)9000001
17/05/26Deportivo GarcilasoKhách0-2 (B)9000001
08/05/26FC CajamarcaNhà1-2 (B)9000001
03/05/26MelgarKhách0-2 (B)9000000
26/04/26CiencianoNhà2-2 (H)9000000
19/04/26Sporting CristalKhách2-3 (B)5700100
15/04/26Sport HuancayoNhà2-2 (H)9000100
05/04/26ADC Juan Pablo IIKhách1-2 (B)7600100
22/03/26Alianza AtléticoNhà1-1 (H)33 (DB)00001
14/03/26UniversitarioKhách0-2 (B)26 (DB)00000
22/02/26ADTKhách2-2 (H)26 (DB)00001
13/02/26Cusco FCNhà1-0 (T)27 (DB)00000
06/02/26UCV MoqueguaKhách2-2 (H)25 (DB)00000
30/01/26Atlético GrauNhà2-0 (T)17 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Arquímedes Figuera sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,53 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Peru trong 12 tháng gần nhất (0,50 mỗi 90 phút).

Arquímedes Figuera có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,05 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 5,3% số trận đó.

Arquímedes Figuera đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Peru?

0 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 11 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Arquímedes Figuera đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

13 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 57,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Arquímedes Figuera sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,44 mỗi trận trên sân nhà và 0,60 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.