Scout Picks

Ramon Hendriks: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của VfB StuttgartBundesliga

30 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ramon Hendriks: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ramon Hendriks: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)25% (6/24)20% (2/10)28,6% (4/14)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/10)0% (0/14)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/10)0% (0/14)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/10)0% (0/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/10)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/10)0% (0/14)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)8,3% (2/24)10% (1/10)7,1% (1/14)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)12,5% (3/24)20% (2/10)7,1% (1/14)

Ramon Hendriks: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ramon Hendriks: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3024 trận 45+ phút2204 phút10 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút60,250,250,200,29
Sút trúng đích00,000,000,000,00
Bàn thắng10,000,040,000,00
Kiến tạo30,080,120,100,07
Thẻ vàng30,130,120,200,07

Từng trận: Ramon Hendriks tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ramon Hendriks tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Borussia MönchengladbachNhà2-3 (B)9000100
17/10/26Hamburger SVKhách0-1 (B)8900000
10/10/26PaderbornKhách2-0 (T)9000000
12/09/26TSG HoffenheimKhách1-2 (B)8100000
04/09/26FC KölnNhà4-1 (T)12 (DB)10000
28/08/26FC Bayern MünchenKhách1-4 (B)9000000
16/05/26Eintracht FrankfurtKhách2-2 (H)9000100
09/05/26Bayer 04 LeverkusenNhà3-1 (T)9000000
02/05/26TSG HoffenheimKhách3-3 (H)9001000
26/04/26Werder BremenNhà1-1 (H)44 (DB)00000
19/04/26FC Bayern MünchenKhách2-4 (B)9000100
12/04/26Hamburger SVNhà4-0 (T)9000000
04/04/26Borussia DortmundNhà0-2 (B)9000001
22/03/26FC AugsburgKhách5-2 (T)20 (DB)00000
15/03/26RB LeipzigNhà1-0 (T)9000000
07/03/26FSV Mainz 05Khách2-2 (H)6 (DB)00000
01/03/26VfL WolfsburgNhà4-0 (T)9000000
22/02/26FC HeidenheimKhách3-3 (H)9000000
14/02/26FC KölnNhà3-1 (T)13 (DB)01000
07/02/26St. PauliKhách1-2 (B)9000000
01/02/26SC FreiburgNhà1-0 (T)5900100
25/01/26Borussia MönchengladbachKhách3-0 (T)7300100
18/01/26FC Union BerlinNhà1-1 (H)9001000
13/01/26Eintracht FrankfurtNhà3-2 (T)9000001
10/01/26Bayer 04 LeverkusenKhách4-1 (T)9000000
14/12/25Werder BremenKhách4-0 (T)9000000
06/12/25FC Bayern MünchenNhà0-5 (B)9000000
30/11/25Hamburger SVKhách1-2 (B)8700100
22/11/25Borussia DortmundKhách3-3 (H)10 (DB)00000
01/11/25RB LeipzigKhách1-3 (B)9000001

Câu hỏi thường gặp

Ramon Hendriks sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,25 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (0,25 mỗi 90 phút).

Ramon Hendriks có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,00 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 0% số trận đó.

Ramon Hendriks đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

1 bàn sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ramon Hendriks đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 12,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ramon Hendriks sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,20 mỗi trận trên sân nhà và 0,29 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.