Scout Picks

Chris Führich: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của VfB StuttgartBundesliga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Chris Führich: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Chris Führich: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)73,9% (17/23)66,7% (8/12)81,8% (9/11)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)52,2% (12/23)41,7% (5/12)63,6% (7/11)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)26,1% (6/23)33,3% (4/12)18,2% (2/11)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)56,5% (13/23)41,7% (5/12)72,7% (8/11)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)26,1% (6/23)16,7% (2/12)36,4% (4/11)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)30,4% (7/23)25% (3/12)36,4% (4/11)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)21,7% (5/23)25% (3/12)18,2% (2/11)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)8,7% (2/23)16,7% (2/12)0% (0/11)

Chris Führich: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Chris Führich: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3323 trận 45+ phút1939 phút12 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút451,702,091,751,64
Sút trúng đích240,871,110,671,09
Bàn thắng80,300,370,250,36
Kiến tạo60,220,280,250,18
Thẻ vàng20,090,090,170,00

Từng trận: Chris Führich tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Chris Führich tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Borussia MönchengladbachNhà2-3 (B)9000000
17/10/26Hamburger SVKhách0-1 (B)23 (DB)00110
10/10/26PaderbornKhách2-0 (T)8510320
19/09/26Borussia DortmundNhà0-1 (B)6400000
12/09/26TSG HoffenheimKhách1-2 (B)6500000
04/09/26FC KölnNhà4-1 (T)7000000
16/05/26Eintracht FrankfurtKhách2-2 (H)7301210
09/05/26Bayer 04 LeverkusenNhà3-1 (T)8700101
02/05/26TSG HoffenheimKhách3-3 (H)9010320
26/04/26Werder BremenNhà1-1 (H)33 (DB)00100
19/04/26FC Bayern MünchenKhách2-4 (B)6510220
12/04/26Hamburger SVNhà4-0 (T)7011530
04/04/26Borussia DortmundNhà0-2 (B)6900510
22/03/26FC AugsburgKhách5-2 (T)7000210
15/03/26RB LeipzigNhà1-0 (T)6801100
07/03/26FSV Mainz 05Khách2-2 (H)7500100
01/03/26VfL WolfsburgNhà4-0 (T)8801320
22/02/26FC HeidenheimKhách3-3 (H)6610220
14/02/26FC KölnNhà3-1 (T)7000001
07/02/26St. PauliKhách1-2 (B)6900110
01/02/26SC FreiburgNhà1-0 (T)31 (DB)00000
25/01/26Borussia MönchengladbachKhách3-0 (T)29 (DB)00000
18/01/26FC Union BerlinNhà1-1 (H)7610110
13/01/26Eintracht FrankfurtNhà3-2 (T)7500300
10/01/26Bayer 04 LeverkusenKhách4-1 (T)7201000
20/12/25TSG HoffenheimNhà0-0 (H)20 (DB)00000
14/12/25Werder BremenKhách4-0 (T)14 (DB)10220
06/12/25FC Bayern MünchenNhà0-5 (B)29 (DB)00000
30/11/25Hamburger SVKhách1-2 (B)4000000
22/11/25Borussia DortmundKhách3-3 (H)17 (DB)01210
09/11/25FC AugsburgNhà3-2 (T)16 (DB)00000
01/11/25RB LeipzigKhách1-3 (B)5800210
26/10/25FSV Mainz 05Nhà2-1 (T)7210210

Câu hỏi thường gặp

Chris Führich sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,70 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (2,09 mỗi 90 phút).

Chris Führich có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,87 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 56,5% số trận đó.

Chris Führich đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

8 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,37 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Chris Führich đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Chris Führich sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,75 mỗi trận trên sân nhà và 1,64 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.