Scout Picks

Deniz Undav: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của VfB StuttgartBundesliga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Deniz Undav: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Deniz Undav: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)96,6% (28/29)100% (16/16)92,3% (12/13)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)79,3% (23/29)81,3% (13/16)76,9% (10/13)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)75,9% (22/29)81,3% (13/16)69,2% (9/13)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)75,9% (22/29)81,3% (13/16)69,2% (9/13)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)44,8% (13/29)56,3% (9/16)30,8% (4/13)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)44,8% (13/29)43,8% (7/16)46,2% (6/13)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)20,7% (6/29)6,3% (1/16)38,5% (5/13)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)13,8% (4/29)6,3% (1/16)23,1% (3/13)

Deniz Undav: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Deniz Undav: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3329 trận 45+ phút2565 phút16 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút1294,244,534,693,69
Sút trúng đích501,591,751,811,31
Bàn thắng190,590,670,500,69
Kiến tạo70,240,250,060,46
Thẻ vàng40,140,140,060,23

Từng trận: Deniz Undav tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Deniz Undav tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Borussia MönchengladbachNhà2-3 (B)35 (DB)00100
17/10/26Hamburger SVKhách0-1 (B)9000710
10/10/26PaderbornKhách2-0 (T)8500310
19/09/26Borussia DortmundNhà0-1 (B)6400110
12/09/26TSG HoffenheimKhách1-2 (B)25 (DB)00000
04/09/26FC KölnNhà4-1 (T)7000110
28/08/26FC Bayern MünchenKhách1-4 (B)7400000
16/05/26Eintracht FrankfurtKhách2-2 (H)9001100
09/05/26Bayer 04 LeverkusenNhà3-1 (T)6810730
02/05/26TSG HoffenheimKhách3-3 (H)9000200
26/04/26Werder BremenNhà1-1 (H)9000400
12/04/26Hamburger SVNhà4-0 (T)8800721
04/04/26Borussia DortmundNhà0-2 (B)9000300
22/03/26FC AugsburgKhách5-2 (T)8521430
15/03/26RB LeipzigNhà1-0 (T)9010630
07/03/26FSV Mainz 05Khách2-2 (H)8411310
01/03/26VfL WolfsburgNhà4-0 (T)7710420
22/02/26FC HeidenheimKhách3-3 (H)38 (DB)10430
14/02/26FC KölnNhà3-1 (T)9010620
07/02/26St. PauliKhách1-2 (B)9001101
01/02/26SC FreiburgNhà1-0 (T)9001830
25/01/26Borussia MönchengladbachKhách3-0 (T)29 (DB)10110
18/01/26FC Union BerlinNhà1-1 (H)9000510
13/01/26Eintracht FrankfurtNhà3-2 (T)9010740
10/01/26Bayer 04 LeverkusenKhách4-1 (T)8812420
20/12/25TSG HoffenheimNhà0-0 (H)9000100
14/12/25Werder BremenKhách4-0 (T)89101040
06/12/25FC Bayern MünchenNhà0-5 (B)8900510
30/11/25Hamburger SVKhách1-2 (B)50 (DB)10311
22/11/25Borussia DortmundKhách3-3 (H)9030530
09/11/25FC AugsburgNhà3-2 (T)9020730
01/11/25RB LeipzigKhách1-3 (B)7700511
26/10/25FSV Mainz 05Nhà2-1 (T)9010330

Câu hỏi thường gặp

Deniz Undav sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

4,24 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (4,53 mỗi 90 phút).

Deniz Undav có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,59 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 75,9% số trận đó.

Deniz Undav đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

19 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,67 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Deniz Undav đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Deniz Undav sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

4,69 mỗi trận trên sân nhà và 3,69 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.