Scout Picks

Jamie Leweling: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của VfB StuttgartBundesliga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jamie Leweling: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jamie Leweling: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)78,3% (18/23)69,2% (9/13)90% (9/10)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)52,2% (12/23)38,5% (5/13)70% (7/10)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)17,4% (4/23)15,4% (2/13)20% (2/10)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)43,5% (10/23)30,8% (4/13)60% (6/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)17,4% (4/23)15,4% (2/13)20% (2/10)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)17,4% (4/23)7,7% (1/13)30% (3/10)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)21,7% (5/23)23,1% (3/13)20% (2/10)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)8,7% (2/23)7,7% (1/13)10% (1/10)

Jamie Leweling: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jamie Leweling: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3323 trận 45+ phút2180 phút13 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút381,481,571,231,80
Sút trúng đích160,610,660,460,80
Bàn thắng70,260,290,150,40
Kiến tạo70,260,290,230,30
Thẻ vàng20,090,080,080,10

Từng trận: Jamie Leweling tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jamie Leweling tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Borussia MönchengladbachNhà2-3 (B)35 (DB)01000
17/10/26Hamburger SVKhách0-1 (B)7700000
10/10/26PaderbornKhách2-0 (T)7700210
19/09/26Borussia DortmundNhà0-1 (B)26 (DB)00000
12/09/26TSG HoffenheimKhách1-2 (B)9 (DB)00000
04/09/26FC KölnNhà4-1 (T)20 (DB)00000
28/08/26FC Bayern MünchenKhách1-4 (B)28 (DB)00000
16/05/26Eintracht FrankfurtKhách2-2 (H)9000310
09/05/26Bayer 04 LeverkusenNhà3-1 (T)8701100
02/05/26TSG HoffenheimKhách3-3 (H)8601200
26/04/26Werder BremenNhà1-1 (H)7800100
19/04/26FC Bayern MünchenKhách2-4 (B)7600100
12/04/26Hamburger SVNhà4-0 (T)9001000
04/04/26Borussia DortmundNhà0-2 (B)21 (DB)00100
15/03/26RB LeipzigNhà1-0 (T)8100210
07/03/26FSV Mainz 05Khách2-2 (H)9000100
01/03/26VfL WolfsburgNhà4-0 (T)7720220
22/02/26FC HeidenheimKhách3-3 (H)24 (DB)00000
14/02/26FC KölnNhà3-1 (T)8401000
07/02/26St. PauliKhách1-2 (B)44 (DB)10110
01/02/26SC FreiburgNhà1-0 (T)9000100
25/01/26Borussia MönchengladbachKhách3-0 (T)6110210
18/01/26FC Union BerlinNhà1-1 (H)9000000
13/01/26Eintracht FrankfurtNhà3-2 (T)9000320
10/01/26Bayer 04 LeverkusenKhách4-1 (T)7920221
20/12/25TSG HoffenheimNhà0-0 (H)9000100
14/12/25Werder BremenKhách4-0 (T)8212320
06/12/25FC Bayern MünchenNhà0-5 (B)8900201
30/11/25Hamburger SVKhách1-2 (B)44 (DB)00210
22/11/25Borussia DortmundKhách3-3 (H)9000210
09/11/25FC AugsburgNhà3-2 (T)9000000
01/11/25RB LeipzigKhách1-3 (B)13 (DB)00000
26/10/25FSV Mainz 05Nhà2-1 (T)7200310

Câu hỏi thường gặp

Jamie Leweling sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,48 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (1,57 mỗi 90 phút).

Jamie Leweling có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,61 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 43,5% số trận đó.

Jamie Leweling đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

7 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,29 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jamie Leweling đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jamie Leweling sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,23 mỗi trận trên sân nhà và 1,80 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.