Scout Picks

Ermedin Demirovic: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của VfB StuttgartBundesliga

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ermedin Demirovic: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ermedin Demirovic: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)93,8% (15/16)100% (8/8)87,5% (7/8)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)68,8% (11/16)75% (6/8)62,5% (5/8)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)43,8% (7/16)50% (4/8)37,5% (3/8)
Sút trúng đích: Trên 0,590% (9/10)87,5% (14/16)87,5% (7/8)87,5% (7/8)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)43,8% (7/16)50% (4/8)37,5% (3/8)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)31,3% (5/16)50% (4/8)12,5% (1/8)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)12,5% (2/16)25% (2/8)0% (0/8)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)25% (4/16)25% (2/8)25% (2/8)

Ermedin Demirovic: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ermedin Demirovic: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2616 trận 45+ phút1449 phút8 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút522,753,233,132,38
Sút trúng đích281,441,741,501,38
Bàn thắng120,440,750,750,13
Kiến tạo20,130,120,250,00
Thẻ vàng50,250,310,250,25

Từng trận: Ermedin Demirovic tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ermedin Demirovic tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Borussia MönchengladbachNhà2-3 (B)9020420
17/10/26Hamburger SVKhách0-1 (B)7700410
10/10/26PaderbornKhách2-0 (T)7700530
19/09/26Borussia DortmundNhà0-1 (B)9000111
12/09/26TSG HoffenheimKhách1-2 (B)6500420
04/09/26FC KölnNhà4-1 (T)20 (DB)10110
28/08/26FC Bayern MünchenKhách1-4 (B)27 (DB)00200
16/05/26Eintracht FrankfurtKhách2-2 (H)8600111
09/05/26Bayer 04 LeverkusenNhà3-1 (T)9010630
02/05/26TSG HoffenheimKhách3-3 (H)35 (DB)10110
26/04/26Werder BremenNhà1-1 (H)33 (DB)10210
19/04/26FC Bayern MünchenKhách2-4 (B)14 (DB)00000
12/04/26Hamburger SVNhà4-0 (T)7001210
04/04/26Borussia DortmundNhà0-2 (B)2 (DB)00000
22/03/26FC AugsburgKhách5-2 (T)9 (DB)10110
15/03/26RB LeipzigNhà1-0 (T)6900200
07/03/26FSV Mainz 05Khách2-2 (H)9010210
01/03/26VfL WolfsburgNhà4-0 (T)9001520
22/02/26FC HeidenheimKhách3-3 (H)9000110
14/02/26FC KölnNhà3-1 (T)9020421
07/02/26St. PauliKhách1-2 (B)8500001
01/02/26SC FreiburgNhà1-0 (T)13 (DB)10111
25/01/26Borussia MönchengladbachKhách3-0 (T)6100220
18/01/26FC Union BerlinNhà1-1 (H)15 (DB)00000
13/01/26Eintracht FrankfurtNhà3-2 (T)5910110
10/01/26Bayer 04 LeverkusenKhách4-1 (T)2 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Ermedin Demirovic sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,75 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (3,23 mỗi 90 phút).

Ermedin Demirovic có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,44 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 87,5% số trận đó.

Ermedin Demirovic đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

12 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,75 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ermedin Demirovic đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 25% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ermedin Demirovic sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,13 mỗi trận trên sân nhà và 2,38 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.