Scout Picks

Angelo Stiller: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của VfB StuttgartBundesliga

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Angelo Stiller: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Angelo Stiller: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)43,3% (13/30)60% (9/15)26,7% (4/15)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)13,3% (4/30)13,3% (2/15)13,3% (2/15)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/15)0% (0/15)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)20% (6/30)33,3% (5/15)6,7% (1/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/15)0% (0/15)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3,3% (1/30)6,7% (1/15)0% (0/15)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)10% (3/30)6,7% (1/15)13,3% (2/15)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)6,7% (2/30)13,3% (2/15)0% (0/15)

Angelo Stiller: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Angelo Stiller: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3430 trận 45+ phút2751 phút15 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút170,570,560,730,40
Sút trúng đích60,200,200,330,07
Bàn thắng10,030,030,070,00
Kiến tạo50,130,160,070,20
Thẻ vàng20,070,070,130,00

Từng trận: Angelo Stiller tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Angelo Stiller tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Borussia MönchengladbachNhà2-3 (B)9000110
17/10/26Hamburger SVKhách0-1 (B)9000200
10/10/26PaderbornKhách2-0 (T)9002000
19/09/26Borussia DortmundNhà0-1 (B)9000001
12/09/26TSG HoffenheimKhách1-2 (B)3500000
04/09/26FC KölnNhà4-1 (T)9000100
28/08/26FC Bayern MünchenKhách1-4 (B)8800000
16/05/26Eintracht FrankfurtKhách2-2 (H)9000000
09/05/26Bayer 04 LeverkusenNhà3-1 (T)9000110
02/05/26TSG HoffenheimKhách3-3 (H)9000210
26/04/26Werder BremenNhà1-1 (H)9000100
19/04/26FC Bayern MünchenKhách2-4 (B)6500000
12/04/26Hamburger SVNhà4-0 (T)9010210
04/04/26Borussia DortmundNhà0-2 (B)8800210
22/03/26FC AugsburgKhách5-2 (T)9000000
15/03/26RB LeipzigNhà1-0 (T)9000000
07/03/26FSV Mainz 05Khách2-2 (H)9000000
01/03/26VfL WolfsburgNhà4-0 (T)9000100
22/02/26FC HeidenheimKhách3-3 (H)7800000
14/02/26FC KölnNhà3-1 (T)7 (DB)01000
07/02/26St. PauliKhách1-2 (B)9000000
01/02/26SC FreiburgNhà1-0 (T)9000000
25/01/26Borussia MönchengladbachKhách3-0 (T)7901000
18/01/26FC Union BerlinNhà1-1 (H)9000100
13/01/26Eintracht FrankfurtNhà3-2 (T)9000110
10/01/26Bayer 04 LeverkusenKhách4-1 (T)9000100
20/12/25TSG HoffenheimNhà0-0 (H)9000001
14/12/25Werder BremenKhách4-0 (T)9000000
06/12/25FC Bayern MünchenNhà0-5 (B)9000000
30/11/25Hamburger SVKhách1-2 (B)33 (DB)00000
22/11/25Borussia DortmundKhách3-3 (H)9000100
09/11/25FC AugsburgNhà3-2 (T)9001000
01/11/25RB LeipzigKhách1-3 (B)9000000
26/10/25FSV Mainz 05Nhà2-1 (T)28 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Angelo Stiller sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,57 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (0,56 mỗi 90 phút).

Angelo Stiller có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,20 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 20% số trận đó.

Angelo Stiller đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

1 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Angelo Stiller đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 6,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Angelo Stiller sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,73 mỗi trận trên sân nhà và 0,40 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.