Scout Picks

Maximilian Mittelstädt: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của VfB StuttgartBundesliga

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Maximilian Mittelstädt: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Maximilian Mittelstädt: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)66,7% (16/24)76,9% (10/13)54,5% (6/11)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)29,2% (7/24)38,5% (5/13)18,2% (2/11)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)8,3% (2/24)15,4% (2/13)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)41,7% (10/24)38,5% (5/13)45,5% (5/11)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)4,2% (1/24)7,7% (1/13)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)25% (6/24)23,1% (3/13)27,3% (3/11)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)12,5% (3/24)7,7% (1/13)18,2% (2/11)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)8,3% (2/24)7,7% (1/13)9,1% (1/11)

Maximilian Mittelstädt: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Maximilian Mittelstädt: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3124 trận 45+ phút2197 phút13 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút271,041,111,310,73
Sút trúng đích130,500,530,540,45
Bàn thắng60,250,250,230,27
Kiến tạo40,130,160,080,18
Thẻ vàng30,080,120,080,09

Từng trận: Maximilian Mittelstädt tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Maximilian Mittelstädt tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Borussia MönchengladbachNhà2-3 (B)9000000
10/10/26PaderbornKhách2-0 (T)9000000
19/09/26Borussia DortmundNhà0-1 (B)9000200
12/09/26TSG HoffenheimKhách1-2 (B)9010110
04/09/26FC KölnNhà4-1 (T)7801001
28/08/26FC Bayern MünchenKhách1-4 (B)9000200
16/05/26Eintracht FrankfurtKhách2-2 (H)7300001
09/05/26Bayer 04 LeverkusenNhà3-1 (T)7810310
02/05/26TSG HoffenheimKhách3-3 (H)35 (DB)00000
26/04/26Werder BremenNhà1-1 (H)9000110
19/04/26FC Bayern MünchenKhách2-4 (B)25 (DB)00000
12/04/26Hamburger SVNhà4-0 (T)9010330
04/04/26Borussia DortmundNhà0-2 (B)8800100
22/03/26FC AugsburgKhách5-2 (T)9001000
15/03/26RB LeipzigNhà1-0 (T)22 (DB)00100
07/03/26FSV Mainz 05Khách2-2 (H)8400110
22/02/26FC HeidenheimKhách3-3 (H)9010210
14/02/26FC KölnNhà3-1 (T)7700000
07/02/26St. PauliKhách1-2 (B)9000000
01/02/26SC FreiburgNhà1-0 (T)31 (DB)00001
25/01/26Borussia MönchengladbachKhách3-0 (T)17 (DB)00110
18/01/26FC Union BerlinNhà1-1 (H)9000100
13/01/26Eintracht FrankfurtNhà3-2 (T)9000100
10/01/26Bayer 04 LeverkusenKhách4-1 (T)9010110
20/12/25TSG HoffenheimNhà0-0 (H)9000110
14/12/25Werder BremenKhách4-0 (T)8 (DB)01000
06/12/25FC Bayern MünchenNhà0-5 (B)9000200
30/11/25Hamburger SVKhách1-2 (B)3 (DB)00000
22/11/25Borussia DortmundKhách3-3 (H)8001000
09/11/25FC AugsburgNhà3-2 (T)9010210
01/11/25RB LeipzigKhách1-3 (B)5800110

Câu hỏi thường gặp

Maximilian Mittelstädt sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,04 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (1,11 mỗi 90 phút).

Maximilian Mittelstädt có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,50 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 41,7% số trận đó.

Maximilian Mittelstädt đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

6 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,25 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Maximilian Mittelstädt đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Maximilian Mittelstädt sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,31 mỗi trận trên sân nhà và 0,73 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.