Scout Picks

José Andrés Hurtado: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của BragantinoVĐQG Brazil

23 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

José Andrés Hurtado: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

José Andrés Hurtado: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)38,9% (7/18)27,3% (3/11)57,1% (4/7)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)22,2% (4/18)9,1% (1/11)42,9% (3/7)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)5,6% (1/18)0% (0/11)14,3% (1/7)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)11,1% (2/18)0% (0/11)28,6% (2/7)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/11)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)5,6% (1/18)0% (0/11)14,3% (1/7)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/11)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)11,1% (2/18)9,1% (1/11)14,3% (1/7)

José Andrés Hurtado: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

José Andrés Hurtado: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2318 trận 45+ phút1614 phút11 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút160,720,890,361,29
Sút trúng đích40,110,220,000,29
Bàn thắng10,060,060,000,14
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng20,110,110,090,14

Từng trận: José Andrés Hurtado tại VĐQG Brazil

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: José Andrés Hurtado tại VĐQG Brazil
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
12/09/26BotafogoKhách1-1 (H)30 (DB)00110
05/09/26BahiaNhà2-3 (B)8200000
09/08/26CorinthiansNhà0-2 (B)8800000
26/07/26CoritibaNhà0-0 (H)9000000
17/07/26FluminenseKhách1-1 (H)23 (DB)00110
10/05/26SantosKhách0-2 (B)7800100
26/04/26PalmeirasNhà0-1 (B)8800100
19/04/26RemoNhà4-2 (T)9000000
12/04/26CruzeiroKhách1-2 (B)8410210
02/04/26FlamengoNhà3-0 (T)5 (DB)00100
21/03/26BotafogoNhà1-2 (B)9000200
15/03/26São PauloNhà1-2 (B)8300000
12/03/26GrêmioKhách1-1 (H)7900410
25/02/26Athletico PRNhà1-1 (H)8100100
12/02/26CorinthiansKhách0-2 (B)9000000
04/02/26Atlético MineiroNhà1-0 (T)9000001
28/01/26CoritibaKhách1-0 (T)7000201
07/12/25InternacionalKhách1-3 (B)4 (DB)00000
26/11/25FortalezaNhà0-1 (B)9000000
22/11/25FlamengoKhách0-3 (B)9000000
16/11/25Atlético MineiroNhà2-0 (T)8700000
08/11/25São PauloKhách1-0 (T)12 (DB)00000
02/11/25BahiaKhách1-2 (B)9000000

Câu hỏi thường gặp

José Andrés Hurtado sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,72 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Brazil trong 12 tháng gần nhất (0,89 mỗi 90 phút).

José Andrés Hurtado có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,11 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 11,1% số trận đó.

José Andrés Hurtado đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Brazil?

1 bàn sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 17 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

José Andrés Hurtado đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

José Andrés Hurtado sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,36 mỗi trận trên sân nhà và 1,29 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.