Scout Picks

Henry Mosquera: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của BragantinoVĐQG Brazil

23 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Henry Mosquera: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Henry Mosquera: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)87,5% (14/16)100% (8/8)75% (6/8)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)43,8% (7/16)37,5% (3/8)50% (4/8)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)31,3% (5/16)25% (2/8)37,5% (3/8)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)50% (8/16)25% (2/8)75% (6/8)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)12,5% (2/16)0% (0/8)25% (2/8)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/8)0% (0/8)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)18,8% (3/16)25% (2/8)12,5% (1/8)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)18,8% (3/16)12,5% (1/8)25% (2/8)

Henry Mosquera: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Henry Mosquera: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2316 trận 45+ phút1380 phút8 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút422,132,742,252,00
Sút trúng đích140,630,910,251,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo40,190,260,250,13
Thẻ vàng50,190,330,130,25

Từng trận: Henry Mosquera tại VĐQG Brazil

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Henry Mosquera tại VĐQG Brazil
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
03/10/26Atlético MineiroKhách0-1 (B)44 (DB)00410
20/09/26FlamengoKhách1-2 (B)44 (DB)00110
05/09/26BahiaNhà2-3 (B)22 (DB)00210
29/08/26São PauloKhách1-2 (B)22 (DB)01001
23/08/26GrêmioNhà1-0 (T)26 (DB)00000
09/08/26CorinthiansNhà0-2 (B)4600100
26/07/26CoritibaNhà0-0 (H)25 (DB)00110
17/07/26FluminenseKhách1-1 (H)22 (DB)00001
24/05/26Vasco da GamaKhách3-0 (T)7101321
17/05/26VitóriaNhà2-0 (T)7000201
10/05/26SantosKhách0-2 (B)7400210
26/04/26PalmeirasNhà0-1 (B)6100100
05/04/26MirassolKhách1-0 (T)8500110
02/04/26FlamengoNhà3-0 (T)7701100
21/03/26BotafogoNhà1-2 (B)6801100
18/03/26BahiaKhách0-2 (B)45 (DB)00000
15/03/26São PauloNhà1-2 (B)9000100
12/03/26GrêmioKhách1-1 (H)9000311
25/02/26Athletico PRNhà1-1 (H)8100310
12/02/26CorinthiansKhách0-2 (B)8300110
04/02/26Atlético MineiroNhà1-0 (T)9000810
28/01/26CoritibaKhách1-0 (T)8600620
02/11/25BahiaKhách1-2 (B)5800000

Câu hỏi thường gặp

Henry Mosquera sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,13 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Brazil trong 12 tháng gần nhất (2,74 mỗi 90 phút).

Henry Mosquera có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,63 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 50% số trận đó.

Henry Mosquera đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Brazil?

0 bàn sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 22 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Henry Mosquera đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Henry Mosquera sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,25 mỗi trận trên sân nhà và 2,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.