Thống kê Puebla
VĐQG MexicoSố liệu từ 13 trận của đội ở Apertura, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Puebla đang đứng thứ 13/18 trên bảng xếp hạng, với 16 điểm sau 13 trận.
- Puebla có trung bình 4,31 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 15/18 toàn giải): 4,50 trên sân nhà và 4,14 trên sân khách.
- Đội nhận 1,15 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 17/18 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 2,08 thẻ.
- Đội ghi 1,00 bàn mỗi trận (xếp thứ 16/18 toàn giải) và để thủng lưới 1,31 bàn.
- 30,8% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 53,8% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Puebla
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 13 | 6 | 7 | |
| Được hưởng | 4,31 | 4,50 | 4,14 | thứ 15/18 |
| Phải chịu | 6,85 | 7,33 | 6,43 | thứ 4/18 |
| Tổng cả trận | 11,15 | 11,83 | 10,57 | thứ 10/18 |
Thẻ phạt mỗi trận của Puebla
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 13 | 6 | 7 | |
| Phải nhận | 1,15 | 0,50 | 1,71 | thứ 17/18 |
| Tổng cả trận | 2,08 | 1,50 | 2,57 | thứ 18/18 |
Lựa chọn cho các trận của Puebla, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngPuebla: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 6 | 7 | |
| Bàn thắng | 1,00 | 1,17 | 0,86 | thứ 16/18 |
| Bàn thua | 1,31 | 1,67 | 1,00 | thứ 14/18 |
| Trên 2,5 bàn | 30,8% | 33,3% | 28,6% | thứ 17/18 |
| Cả hai đội ghi bàn | 53,8% | 83,3% | 28,6% | thứ 13/18 |
Kết quả của Puebla ở Apertura
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 thg 10 | Monterrey | Nhà | 1-4 (B) | 2-8 | 0-2 |
| 16 thg 10 | Tijuana | Khách | 0-0 (H) | 3-12 | 2-2 |
| 9 thg 10 | León | Nhà | 1-1 (H) | 6-6 | 1-2 |
| 26 thg 9 | Tigres UANL | Khách | 0-1 (B) | 0-5 | 1-0 |
| 18 thg 9 | Atlante | Nhà | 1-1 (H) | 6-11 | 1-0 |
| 15 thg 9 | Toluca | Nhà | 0-1 (B) | 6-5 | 1-1 |
| 11 thg 9 | Necaxa | Khách | 1-0 (T) | 5-8 | 3-1 |
| 29 thg 8 | América | Khách | 0-2 (B) | 8-3 | 1-0 |
| 22 thg 8 | Santos Laguna | Nhà | 3-2 (T) | 6-7 | 0-1 |
| 17 thg 8 | Pachuca | Khách | 3-2 (T) | 3-5 | 0-0 |
| 31 thg 7 | Guadalajara | Nhà | 1-1 (H) | 1-7 | 0-0 |
| 21 thg 7 | Cruz Azul | Khách | 1-2 (B) | 3-7 | 3-2 |
| 17 thg 7 | Juárez | Khách | 1-0 (T) | 7-5 | 2-1 |
Câu hỏi thường gặp
Puebla có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
4,31 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở Apertura, xếp thứ 15/18 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 11,15 quả.
Puebla có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
4,50 mỗi trận trên sân nhà và 4,14 trên sân khách, ở Apertura.
Puebla nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
1,15 thẻ mỗi trận ở Apertura, xếp thứ 17/18 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 2,08 thẻ.
Puebla ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,00 bàn và để thủng lưới 1,31 bàn mỗi trận trong 13 trận ở Apertura.
Bao nhiêu trận của Puebla có trên 2,5 bàn?
30,8% số trận của đội ở Apertura kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 53,8% số trận.
Các trận đã kết thúc ở Apertura, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụng